chéngdù fùcí
Phó từ mức độ (程度副词)
Phó từ mức độ (很, 非常, 太, 真, 最) đứng trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý (như 喜欢, 想念) để diễn tả mức độ. Trong câu khẳng định, 很 thường bắt buộc về mặt ngữ pháp trước vị ngữ tính từ — không chỉ để nhấn mạnh, mà để câu nghe tự nhiên và đầy đủ.
Câu ví dụ chính
这道菜真好吃!那家店太贵了!我最喜欢周末——同一件事,用不同的程度副词,感觉完全不一样!
Zhè dào cài zhēn hǎochī! Nà jiā diàn tài guì le! Wǒ zuì xǐhuan zhōumò — tóngyī jiàn shì, yòng bùtóng de chéngdù fùcí, gǎnjué wánquán bù yíyàng!
Món này thật ngon! Cái cửa hàng đó đắt quá! Tôi thích cuối tuần nhất — cùng một điều, dùng phó từ mức độ khác nhau, cảm giác hoàn toàn khác nhau!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Phó từ mức độ (很, 非常, 太, 真, 最) đứng trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý (như 喜欢, 想念) để diễn tả mức độ. Trong câu khẳng định, 很 thường bắt buộc về mặt ngữ pháp trước vị ngữ tính từ — không chỉ để nhấn mạnh, mà để câu nghe tự nhiên và đầy đủ.
Phó từ mức độ diễn tả cường độ của tính từ hoặc động từ tâm lý. Các từ chính ở HSK 1:
- 很 (hěn): phó từ mức độ phổ biến nhất. Trong câu vị ngữ tính từ, 很 thường bắt buộc về mặt ngữ pháp — 天气很好 nghe trung tính và tự nhiên; 天气好 nghe như câu so sánh. - 非常 (fēicháng): rất/cực kỳ, mạnh hơn 很 — 他非常努力 (Anh ấy cực kỳ chăm chỉ). - 太 (tài): quá/thái quá. Thường theo sau là 了 ở cuối câu: 太好了!(Tuyệt quá!). 太 một mình không có 了 có thể nghe như lời phàn nàn. - 真 (zhēn): thật sự/thực sự, dùng cho cảm xúc chân thành hoặc ngạc nhiên — 这个蛋糕真好吃!(Cái bánh này ngon thật!) - 最 (zuì): nhất (so sánh tuyệt đối) — 我最喜欢周末 (Tôi thích cuối tuần nhất).
Quy tắc quan trọng: Phó từ mức độ đứng TRƯỚC tính từ hoặc động từ tâm lý. Không bao giờ đặt sau.
Khi không dùng: Không bao giờ đặt 很/真/最 trước động từ hành động. 他很去学校 — 很 không thể bổ nghĩa cho động từ hành động như 去, 吃, 买.
很 không phải lúc nào cũng nghĩa là 'rất': Trong câu như 她很高 (Cô ấy cao), 很 về mặt ngữ pháp lấp đầy vị trí vị ngữ — không phải lúc nào cũng dịch là 'rất'. Nó giống như từ nối mặc định giữa chủ ngữ và tính từ.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + phó từ mức độ + tính từ (vị ngữ)
Phó từ mức độ bổ nghĩa cho vị ngữ tính từ. Trong câu khẳng định, thường cần phó từ mức độ để câu nghe tự nhiên.
今天外面非常冷,记得穿外套!
Jīntiān wàimiàn fēicháng lěng, jìde chuān wàitào!
Hôm nay ngoài trời lạnh lắm, nhớ mặc áo khoác vào nhé!
这道题太难了,我不会做。
Zhè dào tí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
Câu hỏi này khó quá, tôi không làm được.
这个菜真好吃,你在哪里学的?
Zhège cài zhēn hǎochī, nǐ zài nǎlǐ xué de?
Món này ngon thật, bạn học nấu ở đâu vậy?
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 最 (nhất) + động từ tâm lý hoặc tính từ
最 diễn tả mức độ cao nhất (nhất, tốt nhất, lớn nhất). Đứng trước tính từ và động từ tâm lý như 喜欢, 讨厌, 想.
我最喜欢周末,可以睡懒觉。
Wǒ zuì xǐhuan zhōumò, kěyǐ shuì lǎnjiào.
Tôi thích cuối tuần nhất, vì có thể ngủ nướng.
她在班里最高。
Tā zài bān lǐ zuì gāo.
Cô ấy cao nhất trong lớp.
Điền vào chỗ trống: