jiècí: cóng
Giới từ 从 (介词:从)
从 đưa ra điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian.
Câu ví dụ chính
我从学校来。
Wǒ cóng xuéxiào lái.
Tôi đến từ trường học.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
从 đưa ra điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian.
Giới từ 从 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 介词:从 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "从 + 时间/处所 + 动词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
从 + thời gian/địa điểm + động từ
从 đưa ra điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian.
我从学校来。
Wǒ cóng xuéxiào lái.
Tôi đến từ trường học.
他从北京回来。
Tā cóng Běijīng huílái.
Anh ấy từ Bắc Kinh về.
我们从星期一到星期五上课。
Wǒmen cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ shàngkè.
Chúng tôi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Điền vào chỗ trống: