jiècí: zài
Giới từ 在 (介词:在)
在 đặt trước địa điểm để nói hành động xảy ra ở đâu.
Câu ví dụ chính
我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
Tôi học ở trường.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
在 đặt trước địa điểm để nói hành động xảy ra ở đâu.
Giới từ 在 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 介词:在 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 在 + 处所 + 动词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ
在 đặt trước địa điểm để nói hành động xảy ra ở đâu.
我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
Tôi học ở trường.
她在家看书。
Tā zài jiā kàn shū.
Cô ấy đọc sách ở nhà.
爸爸在家做饭。
Bàba zài jiā zuò fàn.
Bố nấu cơm ở nhà.
Điền vào chỗ trống: