jiècí: zài
Giới từ 在 (介词:在)
在 là giới từ có nghĩa 'ở/tại'. Đặt 在 trước từ chỉ nơi chốn để nói hành động xảy ra ở đâu. Trật tự: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ.
Câu ví dụ chính
你在哪儿工作?我在医院工作,他在家休息——一个"在",地点全搞定!
Nǐ zài nǎr gōngzuò? Wǒ zài yīyuàn gōngzuò, tā zài jiā xiūxi — yī gè 'zài', dìdiǎn quán gǎodìng!
Bạn làm việc ở đâu? Tôi làm ở bệnh viện, anh ấy nghỉ ở nhà — chỉ một chữ 在, mọi địa điểm đều xong!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
在 là giới từ có nghĩa 'ở/tại'. Đặt 在 trước từ chỉ nơi chốn để nói hành động xảy ra ở đâu. Trật tự: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ.
在 là giới từ chỉ NƠI CHỐN xảy ra hành động. Quy tắc quan trọng: đặt nơi chốn TRƯỚC động từ, không đặt sau như tiếng Anh/Việt.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ 我在学校学习。(Tôi học ở trường.) — 在 + 学校 đứng trước 学习.
Khi nào dùng 在 giới từ: Khi muốn nói hành động xảy ra ở đâu — làm việc, học, ăn, ngủ, mua sắm.
Khi KHÔNG dùng 在 giới từ: 1. Không đặt 在 + nơi chốn SAU động từ. 我学习在学校。 2. Đừng nhầm lẫn 在 giới từ với 在 động từ (ở tại). Trong 他在家 (Anh ấy ở nhà), 在 là động từ chính. Trong 他在家工作 (Anh ấy làm việc ở nhà), 在 là giới từ — có động từ khác sau nơi chốn.
Lỗi phổ biến: - Quên 在 và chỉ đặt nơi chốn cạnh động từ. - Đặt 在 + nơi chốn sau động từ theo thói quen tiếng Việt.
Lưu ý: 在 cũng có thể làm động từ độc lập nghĩa là 'ở tại'. Ví dụ: 你在哪儿? (Bạn đang ở đâu?) — ở đây 在 là vị ngữ, không có động từ nào theo sau.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ
在 đặt trước địa điểm để nói hành động xảy ra ở đâu. Nơi chốn đứng trước động từ.
我在图书馆看书。
Wǒ zài túshūguǎn kàn shū.
Tôi đọc sách ở thư viện.
她在餐厅工作。
Tā zài cāntīng gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở nhà hàng.
爸爸在家做饭。
Bàba zài jiā zuò fàn.
Bố nấu cơm ở nhà.
Điền vào chỗ trống: