bīnyǔ
Tân ngữ (宾语)
Tân ngữ là đối tượng chịu tác động hoặc liên quan đến động từ; thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Câu ví dụ chính
他吃面包。
Tā chī miànbāo.
Anh ấy ăn bánh mì.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tân ngữ là đối tượng chịu tác động hoặc liên quan đến động từ; thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Tân ngữ là thành phần câu cơ bản trong tiếng Trung. Người học cần nhận ra thành phần này đang giữ vai trò gì trong câu trước khi mở rộng câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 宾语". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + tân ngữ
Tân ngữ là đối tượng chịu tác động hoặc liên quan đến động từ; thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
他吃面包。
Tā chī miànbāo.
Anh ấy ăn bánh mì.
妈妈看我。
Māma kàn wǒ.
Mẹ nhìn tôi.
她买了一个手机。
Tā mǎi le yí ge shǒujī.
Cô ấy mua một chiếc điện thoại.
Điền vào chỗ trống: