bīnyǔ
Tân ngữ (宾语)
Tân ngữ là người hoặc sự vật nhận tác động của động từ hoặc làm cho nghĩa của động từ đầy đủ.
Câu ví dụ chính
我喝水,他看书,我们学中文。
Wǒ hē shuǐ, tā kàn shū, wǒmen xué Zhōngwén.
Tôi uống nước, anh ấy đọc sách, và chúng tôi học tiếng Trung.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tân ngữ là người hoặc sự vật nhận tác động của động từ hoặc làm cho nghĩa của động từ đầy đủ.
Trong các câu HSK 1 đơn giản, tân ngữ thường đứng sau động từ: 吃面包, 看书, 学中文. Nếu thiếu tân ngữ, một số động từ sẽ nghe chưa trọn nghĩa hoặc trở nên quá chung chung.
Thói quen quan trọng cho người mới học là giữ thứ tự động từ trước, tân ngữ sau. Người học hay đảo trật tự theo thói quen tiếng Việt hoặc bỏ tân ngữ dù động từ thường cần nó.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + tân ngữ
Tân ngữ là đối tượng chịu tác động hoặc liên quan đến động từ; thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
他吃面包。
Tā chī miànbāo.
Anh ấy ăn bánh mì.
妈妈看我。
Māma kàn wǒ.
Mẹ nhìn tôi.
她买了一个手机。
Tā mǎi le yí ge shǒujī.
Cô ấy mua một chiếc điện thoại.
Điền vào chỗ trống: