dìngyǔ
Định ngữ (定语)
Định ngữ (定语) là từ hoặc cụm từ đặt trước danh từ để bổ nghĩa hoặc xác định danh từ đó. Định ngữ có thể là tính từ (新书包), cụm số lượng (两本书), danh từ (中文书), hoặc cụm sở hữu với 的 (我的书).
Câu ví dụ chính
红色的包,新手机,三个同学——每次你描述一样东西,就已经用上定语了!
Hóngsè de bāo, xīn shǒujī, sān ge tóngxué — měi cì nǐ miáoshù yí yàng dōngxi, jiù yǐjīng yòng shang dìngyǔ le!
Chiếc túi đỏ, điện thoại mới, ba bạn học — mỗi lần bạn mô tả một thứ gì đó, là bạn đã dùng định ngữ rồi!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Định ngữ (定语) là từ hoặc cụm từ đặt trước danh từ để bổ nghĩa hoặc xác định danh từ đó. Định ngữ có thể là tính từ (新书包), cụm số lượng (两本书), danh từ (中文书), hoặc cụm sở hữu với 的 (我的书).
Định ngữ (定语) luôn đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa — ngược với tiếng Anh và tiếng Việt (trong tiếng Việt tính từ thường đứng sau danh từ). Đây là một trong những quy tắc trật tự từ quan trọng nhất trong tiếng Trung.
Các loại định ngữ ở HSK 1: 1. Tính từ đơn m (không có 的): thường gắn trực tiếp trước danh từ — 新书包 (cặp sách mới), 红苹果 (táo đỏ). 2. Tính từ đa m hoặc nhấn mạnh (có 的): — 漂亮的衣服 (quần áo đẹp), 干净的房间 (phòng sạch). 3. Số từ + lượng từ: luôn đứng trước danh từ — 两本书 (hai quyển sách), 三个学生 (ba học sinh). 4. Danh từ bổ nghĩa: — 中文书 (sách tiếng Trung), 学校食堂 (căng-tin trường). 5. Sở hữu với 的: 我的书 (sách của tôi), 老师的问题 (câu hỏi của thầy).
Khi KHÔNG dùng 的: Không thêm 的 sau tính từ đơn m đứng trước danh từ — 好人, KHÔNG phải 好的人. Với số từ + lượng từ, không bao giờ thêm 的 — 三个学生, KHÔNG phải 三个的学生.
Lỗi phổ biến: Người học thường quên rằng định ngữ đứng TRƯỚC danh từ và dịch theo trật tự tiếng Việt, đặt tính từ sau danh từ.
Mẫu ngữ pháp
Định ngữ + danh từ
Định ngữ đứng trước danh từ để mô tả, xác định hoặc đếm số lượng.
她穿了一件新衣服。
Tā chuān le yí jiàn xīn yīfu.
Cô ấy mặc một bộ quần áo mới.
我们班有三十个学生。
Wǒmen bān yǒu sānshí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
爸爸买了一台新电脑。
Bàba mǎi le yì tái xīn diànnǎo.
Bố mua một chiếc máy tính mới.
Điền vào chỗ trống: