zhǔwèi jù èr: xíngróngcí wèiyǔ jù
Câu chủ-vị với vị ngữ tính từ (主谓句2:形容词谓语句)
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) dùng tính từ hoặc cụm tính từ để miêu tả chủ ngữ. Trong câu khẳng định, phải có phó từ mức độ (很, 太, 真, 最) giữa chủ ngữ và tính từ — không được để tính từ đứng một mình.
Câu ví dụ chính
房间很干净,外面太冷,这道菜真好吃——描述特点不用"是",一个"很"就够了!
Fángjiān hěn gānjìng, wàimiàn tài lěng, zhè dào cài zhēn hǎochī — miáoshù tèdiǎn bú yòng 'shì', yí ge 'hěn' jiù gòu le!
Phòng rất sạch, ngoài trời quá lạnh, món này ngon thật — miêu tả đặc điểm không cần 是, chỉ cần 很 là đủ!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) dùng tính từ hoặc cụm tính từ để miêu tả chủ ngữ. Trong câu khẳng định, phải có phó từ mức độ (很, 太, 真, 最) giữa chủ ngữ và tính từ — không được để tính từ đứng một mình.
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) miêu tả chủ ngữ như thế nào. Nó khác tiếng Anh ở chỗ: 1. KHÔNG có 是 trước tính từ. Tiếng Trung nói 天气很好, KHÔNG phải 天气是好 hay 天气是很好. 2. Trong câu khẳng định, phó từ mức độ là BẮT BUỘC: 很 (rất), 太 (quá), 真 (thật), 最 (nhất), 非常 (cực kỳ). 3. Tính từ đứng một mình trong câu khẳng định (天气冷, 她漂亮) nghe như SO SÁNH hoặc NGẠC NHIÊN, không phải câu trần thuật bình thường.
Khẳng định: Chủ ngữ + 很/太/真/最 + Tính từ → 房间很干净 Phủ định: Chủ ngữ + 不 + Tính từ → 今天不热 — không cần phó từ mức độ khi dùng 不 Cu hỏi: Chủ ngữ + Tính từ + 吗?→ 天气好吗?
Khi 很 dùng trong câu tính từ khẳng định, nó thường bắt buộc về ngữ pháp, không phải để nhấn mạnh. Hãy coi 很 như một 'từ nối' giữa chủ ngữ và tính từ.
Nhầm lẫn phổ biến: Người học thường thêm 是 trước tính từ (她是漂亮), hoặc quên 很 trong câu khẳng định (天气冷). Cả hai đều sai.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + phó từ mức độ/phủ định + tính từ
Miêu tả đặc điểm của chủ ngữ. 很 thường bắt buộc trong câu khẳng định; 不 dùng cho câu phủ định.
这家餐厅的菜很好吃。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī.
Thức ăn ở nhà hàng này rất ngon.
外面太冷了,我不想出去。
Wàimiàn tài lěng le, wǒ bù xiǎng chūqù.
Ngoài trời lạnh quá, tôi không muốn ra ngoài.
今天不热。
Jīntiān bú rè.
Hôm nay không nóng.
Điền vào chỗ trống: