yíwèn jù
Câu nghi vấn (疑问句)
Tiếng Trung có bốn kiểu câu hỏi chính: câu hỏi 吗 (có/không), câu hỏi dùng từ hỏi (ai/gì/đâu), câu hỏi 还是 (lựa chọn), và câu hỏi chính-phủ (tự nhiên hơn trong nói).
Câu ví dụ chính
你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tiếng Trung có bốn kiểu câu hỏi chính: câu hỏi 吗 (có/không), câu hỏi dùng từ hỏi (ai/gì/đâu), câu hỏi 还是 (lựa chọn), và câu hỏi chính-phủ (tự nhiên hơn trong nói).
Tiếng Trung có bốn kiểu câu hỏi ở cấp HSK 1: 1. Câu hỏi 吗: câu khẳng định + 吗? (có/không) → 他是老师吗? 2. Câu hỏi từ hỏi: thay phần chưa biết bằng 什么/谁/哪儿/几/多少 → 你想买什么? 3. Câu hỏi 还是: A 还是 B? (chọn một) → 你喝茶还是咖啡? 4. Câu hỏi chính-phủ: lặp lại động từ dạng V + 不 + V (tự nhiên hơn khi nói) → 你去不去?
QUY TẮC QUAN TRỌNG: Không bao giờ dùng từ hỏi (什么/谁/哪儿) kết hợp với 吗. Cũng không thêm 吗 vào câu hỏi chính-phủ.
Mẫu ngữ pháp
Hỏi bằng 吗, từ hỏi, 还是 hoặc hỏi chính-phủ
Câu nghi vấn dùng để hỏi thông tin, xác nhận, lựa chọn hoặc hỏi theo dạng khẳng định-phủ định.
他是老师吗?
Tā shì lǎoshī ma?
Anh ấy là giáo viên phải không?
你想买什么?
Nǐ xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
你喝不喝牛奶?
Nǐ hē bu hē niúnǎi?
Bạn có uống sữa không?
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishi kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
Điền vào chỗ trống: