qíshǐ jù
Câu cầu khiến (祈使句)
Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, mời mọc hoặc cấm đoán. Dùng 请 + động từ cho lời mời lịch sự. Dùng 别 + động từ để cấm hoặc khuyên không làm gì. Chủ ngữ (bạn/anh/chị) thường được bỏ đi.
Câu ví dụ chính
请进,请坐——两个字就能表达礼貌的请求。别担心,祈使句其实很简单!
Qǐng jìn, qǐng zuò — liǎng gè zì jiù néng biǎodá lǐmào de qǐngqiú. Bié dānxīn, qíshǐjù qíshí hěn jiǎndān!
Mời vào, mời ngồi — chỉ hai chữ là đã thể hiện lời mời lịch sự. Đừng lo, câu cầu khiến thực ra rất đơn giản!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, mời mọc hoặc cấm đoán. Dùng 请 + động từ cho lời mời lịch sự. Dùng 别 + động từ để cấm hoặc khuyên không làm gì. Chủ ngữ (bạn/anh/chị) thường được bỏ đi.
Câu cầu khiến (祈使句) dùng để ra lệnh, yêu cầu, mời mọc hoặc cấm đoán. Đây là một trong những kiểu câu thực dụng nhất trong hội thoại tiếng Trung hàng ngày.
Có hai mẫu cốt lõi ở HSK 1: 1. 请 + động từ: dùng cho lời mời hoặc yêu cầu lịch sự — 请进 (mời vào), 请坐 (mời ngồi), 请喝茶 (mời uống trà). 请 làm cho giọng điệu trở nên thân thiện và tôn trọng. 2. 别 + động từ: dùng để cấm nhẹ nhàng hoặc khuyên không làm — 别说了 (đừng nói nữa), 别走 (đừng đi), 别担心 (đừng lo). 别 nhẹ hơn 不要, nghe ít cứng hơn.
Khi nào dùng: câu cầu khiến dùng khi đưa ra chỉ dẫn, đón khách, ngăn ai đó làm việc gì, hoặc nhắc nhở.
Khi nào KHÔNG dùng: Không dùng câu cầu khiến để diễn đạt mong muốn của bản thân — cần dùng 想 hoặc 要. Không nhầm 别 với 不 — 不 là phủ định chung, còn 别 chuyên dùng để cấm hành động tại thời điểm đó.
Mẫu ngữ pháp
请 + động từ (yêu cầu lịch sự / lời mời)
Dùng để lịch sự mời hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
请进。
Qǐng jìn.
Mời vào.
请坐,我们马上开始上课。
Qǐng zuò, wǒmen mǎshàng kāishǐ shàngkè.
Mời ngồi, chúng ta sắp bắt đầu học rồi.
请喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
Mẫu ngữ pháp
别 + động từ (cấm / khuyên không làm)
Dùng để khuyên hoặc cấm ai đó không làm việc gì.
别说了,老师来了!
Bié shuō le, lǎoshī lái le!
Đừng nói nữa, thầy giáo đến rồi!
别走,我有话跟你说。
Bié zǒu, wǒ yǒu huà gēn nǐ shuō.
Đừng đi, tôi có chuyện muốn nói với bạn.
Điền vào chỗ trống: