shì zì jù
Câu chữ 是 ("是"字句)
是 hoạt động như dấu bằng: A 是 B có nghĩa là 'A là B.' Dùng để nhận dạng người, vật hoặc mối quan hệ. Mẫu A 是 tính từ 的 nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể. Không bao giờ dùng 是 trước tính từ đơn thuần — dùng 很 thay thế.
Câu ví dụ chính
他是我的老师,这是他的书,这朵花是白的——是 就像等号,把两件事连起来!
Tā shì wǒ de lǎoshī, zhè shì tā de shū, zhè duǒ huā shì bái de — shì jiù xiàng děnghào, bǎ liǎng jiàn shì lián qǐlái!
Anh ấy là giáo viên của tôi, đây là sách của anh ấy, bông hoa này màu trắng — 是 hoạt động như dấu bằng, nối hai thứ lại với nhau!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
是 hoạt động như dấu bằng: A 是 B có nghĩa là 'A là B.' Dùng để nhận dạng người, vật hoặc mối quan hệ. Mẫu A 是 tính từ 的 nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể. Không bao giờ dùng 是 trước tính từ đơn thuần — dùng 很 thay thế.
Câu chữ 是 (是字句) dùng để xác lập đồng nhất hoặc phân loại: A bằng B, hoặc A thuộc nhóm B. Đây là một trong những kiểu câu đầu tiên người học phải nắm vững.
Cách dùng cốt lõi: 1. A + 是 + B (danh từ): đồng nhất hoặc phân loại — 他是老师 (Anh ấy là giáo viên), 这是我的书 (Đây là sách của tôi), 我是中国人 (Tôi là người Trung Quốc). 2. A + 是 + tính từ + 的: nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể, thường dùng cho màu sắc, chất liệu hoặc nguồn gốc — 花是白的 (Hoa màu trắng [đặc biệt là trắng]), 这件衣服是新的 (Chiếc áo này là đồ mới).
Khi nào dùng 是: luôn dùng 是 khi nối hai danh từ để đồng nhất — 她是我的朋友 (Cô ấy là bạn của tôi).
Khi nào KHÔNG dùng 是: - KHÔNG dùng 是 trước vị ngữ tính từ đơn thuần. 她是漂亮 là sai. Dùng 她很漂亮 hoặc 她真漂亮! - KHÔNG dùng 是 để diễn đạt sở hữu — dùng 有: 我有书 (Tôi có sách), KHÔNG phải 我是书. - KHÔNG nhầm câu 是 với câu 在 (địa điểm): 他在学校 (Anh ấy đang ở trường) — vị trí dùng 在, không phải 是.
Mẫu ngữ pháp
A + 是 + B (danh từ) — đồng nhất / phân loại
Xác lập rằng A là B, hoặc A thuộc một phạm trù nào đó.
他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
这是他的书。
Zhè shì tā de shū.
Đây là sách của anh ấy.
我们是同学。
Wǒmen shì tóngxué.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
Mẫu ngữ pháp
A + 是 + tính từ + 的 (nhấn mạnh đặc điểm cụ thể)
Nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể, đặc biệt là màu sắc, chất liệu, hoặc nguồn gốc.
花是白的。
Huā shì bái de.
Hoa có màu trắng.
这件衣服是新的。
Zhè jiàn yīfu shì xīn de.
Chiếc áo này là đồ mới.
Điền vào chỗ trống: