shì zì jù
Câu chữ 是 (“是”字句)
是 nối chủ ngữ với danh từ/cụm danh từ để nhận định hoặc giới thiệu; 是...的 có thể nhấn mạnh đặc điểm.
Câu ví dụ chính
他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
是 nối chủ ngữ với danh từ/cụm danh từ để nhận định hoặc giới thiệu; 是...的 có thể nhấn mạnh đặc điểm.
Câu chữ 是 là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "A + 是 + B;A + 是 + 形容词 + 的". Không dùng 是 trước mọi tính từ. “Hoa màu trắng” có thể nói 花是白的; nhưng “phòng sạch” nên nói 房间很干净.
Mẫu ngữ pháp
A là B; A có đặc điểm được nhấn mạnh bằng 是...的
是 nối chủ ngữ với danh từ/cụm danh từ để nhận định hoặc giới thiệu; 是...的 có thể nhấn mạnh đặc điểm.
他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
这是他的书。
Zhè shì tā de shū.
Đây là sách của anh ấy.
花是白的。
Huā shì bái de.
Hoa có màu trắng.
Điền vào chỗ trống: