yǒu zì jù yī
Câu chữ 有 1 ("有"字句1)
有 có nghĩa là 'có' (sở hữu) hoặc 'có/tồn tại' (sự tồn tại). Khi chủ ngữ là người, 有 cho thấy họ sở hữu gì. Khi chủ ngữ là nơi chốn, 有 cho thấy có gì tồn tại ở đó. Phủ định luôn là 没有 — không bao giờ dùng 不有.
Câu ví dụ chính
我有很多书,冰箱里有苹果,他没有时间——一个 有 字,说清楚拥有和存在!
Wǒ yǒu hěn duō shū, bīngxiāng lǐ yǒu píngguǒ, tā méiyǒu shíjiān — yī gè yǒu zì, shuō qīngchǔ yōngyǒu hé cúnzài!
Tôi có nhiều sách, trong tủ lạnh có táo, anh ấy không có thời gian — một chữ 有, nói rõ cả sở hữu lẫn tồn tại!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
有 có nghĩa là 'có' (sở hữu) hoặc 'có/tồn tại' (sự tồn tại). Khi chủ ngữ là người, 有 cho thấy họ sở hữu gì. Khi chủ ngữ là nơi chốn, 有 cho thấy có gì tồn tại ở đó. Phủ định luôn là 没有 — không bao giờ dùng 不有.
Câu chữ 有 (有字句) là một trong những cấu trúc linh hoạt nhất trong tiếng Trung. Nó bao gồm hai nghĩa chính:
1. Sở hữu — một người hoặc nhóm sở hữu gì đó: - 我有很多书。(Tôi có nhiều sách.) - 他有两个孩子。(Anh ấy có hai đứa con.) - 她没有手机。(Cô ấy không có điện thoại.)
2. Tồn tại — có gì đó tồn tại ở một địa điểm: - 冰箱里有苹果。(Trong tủ lạnh có táo.) - 学校附近有一家餐厅。(Gần trường có một nhà hàng.) - 教室里没有人。(Trong phòng học không có ai.)
Phủ định là 没有 (không phải 不有). Đây là quy tắc cố định — 有 là động từ duy nhất trong tiếng Trung chuẩn bị phủ định bằng 没 thay vì 不.
Khi nào KHÔNG dùng 有: - Không dùng 有 cho đồng nhất — dùng 是: 他是老师 (KHÔNG phải 他有老师). - Không dùng 有 cho vị trí của người — dùng 在: 他在学校 (KHÔNG phải 他有学校). - Không phủ định 有 bằng 不: 不有一本书 là sai; nói 没有一本书.
Mẫu ngữ pháp
Người + 有/没有 + danh từ (sở hữu)
Một người sở hữu hoặc không sở hữu gì đó.
我有很多书。
Wǒ yǒu hěn duō shū.
Tôi có nhiều sách.
他没有哥哥。
Tā méiyǒu gēge.
Anh ấy không có anh trai.
她没有时间去购物。
Tā méiyǒu shíjiān qù gòuwù.
Cô ấy không có thời gian đi mua sắm.
Mẫu ngữ pháp
Nơi chốn + 有/没有 + danh từ (tồn tại)
Có gì đó tồn tại hoặc không tồn tại ở một địa điểm.
房间里有两张桌子。
Fángjiān lǐ yǒu liǎng zhāng zhuōzi.
Trong phòng có hai cái bàn.
学校旁边有一家超市。
Xuéxiào pángbiān yǒu yī jiā chāoshì.
Bên cạnh trường có một siêu thị.
Điền vào chỗ trống: