yǒu zì jù yī
Câu chữ 有 1 (“有”字句1)
有 diễn tả sở hữu hoặc tồn tại; 没有 là dạng phủ định.
Câu ví dụ chính
我有很多书。
Wǒ yǒu hěn duō shū.
Tôi có nhiều sách.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
有 diễn tả sở hữu hoặc tồn tại; 没有 là dạng phủ định.
Câu chữ 有 1 là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "人/处所 + 有/没有 + 名词". Khi chủ ngữ là địa điểm, 有 mang nghĩa “có/tồn tại ở đó”, ví dụ 房间里有桌子.
Mẫu ngữ pháp
Người/nơi chốn + 有/没有 + danh từ
有 diễn tả sở hữu hoặc tồn tại; 没有 là dạng phủ định.
我有很多书。
Wǒ yǒu hěn duō shū.
Tôi có nhiều sách.
房间里有两张桌子。
Fángjiān lǐ yǒu liǎng zhāng zhuōzi.
Trong phòng có hai cái bàn.
他没有哥哥。
Tā méiyǒu gēge.
Anh ấy không có anh trai.
Điền vào chỗ trống: