bìngliè fùjù
Câu phức đẳng lập (并列复句)
Câu phức đẳng lập nối hai vế có quan hệ ngang hàng hoặc hai hành động xảy ra song song.
Câu ví dụ chính
他一边走路,一边唱歌。
Tā yìbiān zǒulù, yìbiān chànggē.
Anh ấy vừa đi vừa hát.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu phức đẳng lập nối hai vế có quan hệ ngang hàng hoặc hai hành động xảy ra song song.
Câu phức đẳng lập là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "分句 + 分句;一边...一边...;也...". Ở HSK 1 chỉ nên dùng câu ngắn, rõ chủ ngữ; không kéo quá nhiều vế trong một câu.
Mẫu ngữ pháp
Hai vế song song; 一边...一边...; 也...
Câu phức đẳng lập nối hai vế có quan hệ ngang hàng hoặc hai hành động xảy ra song song.
他一边走路,一边唱歌。
Tā yìbiān zǒulù, yìbiān chànggē.
Anh ấy vừa đi vừa hát.
我喜欢唱歌,弟弟也喜欢唱歌。
Wǒ xǐhuan chànggē, dìdi yě xǐhuan chànggē.
Tôi thích hát, em trai cũng thích hát.
爸爸做饭,妈妈看电视。
Bàba zuò fàn, māma kàn diànshì.
Bố nấu cơm, mẹ xem TV.
Điền vào chỗ trống: