bìngliè fùjù
Câu phức đẳng lập (并列复句)
Câu phức đẳng lập nối hai vế có quan hệ ngang hàng — hai hành động đồng thời (一边...一边...), hai sự việc song song (vế + vế), hoặc cùng có đặc điểm (也). Đây là câu 'và' trong tiếng Trung.
Câu ví dụ chính
他一边听音乐,一边做作业——两件事同时进行,用并列复句就能说清楚!
Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè — liǎng jiàn shì tóngshí jìnxíng, yòng bìngliè fùjù jiù néng shuō qīngchǔ!
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập — hai việc cùng lúc, dùng câu phức đẳng lập là nói rõ ngay!
HSK 1
HSK 1
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu phức đẳng lập nối hai vế có quan hệ ngang hàng — hai hành động đồng thời (一边...一边...), hai sự việc song song (vế + vế), hoặc cùng có đặc điểm (也). Đây là câu 'và' trong tiếng Trung.
Câu phức đẳng lập (并列复句) nối hai vế ngang hàng nhau, không vế nào quan trọng hơn. Ở HSK 1 có ba dạng phổ biến:
1. 一边...一边... — hai hành động cùng lúc do cùng một chủ ngữ thực hiện: 他一边走路,一边唱歌 (Anh ấy vừa đi vừa hát). Hai hành động phải đang diễn ra đồng thời.
2. Vế + Vế (song song) — hai sự việc hoặc trạng thái song song, chủ ngữ có thể giống hoặc khác nhau: 爸爸做饭,妈妈看电视 (Bố nấu cơm, mẹ xem TV).
3. 也 — cho thấy điều gì đó cũng đúng với người hoặc vật khác: 我喜欢唱歌,弟弟也喜欢唱歌 (Tôi thích hát, em trai cũng thích hát).
Khi KHÔNG dùng 一边...一边...: không dùng cho hai hành động liên tiếp (cái này xong rồi mới làm cái kia). Trong trường hợp đó dùng 先...再... hoặc 然后. Cũng không dùng 一边...一边... cho trạng thái hay hành động đã hoàn thành — nó chỉ dùng cho hành động đang diễn ra đồng thời.
Bẫy thường gặp: dùng 和 để nối hai vế câu. 和 nối danh từ, không nối vế câu đầy đủ.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 一边 + động từ1, 一边 + động từ2 (hai hành động đồng thời)
Cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động cùng một lúc.
他一边走路,一边唱歌。
Tā yìbiān zǒulù, yìbiān chànggē.
Anh ấy vừa đi vừa hát.
她一边吃饭,一边看电视。
Tā yìbiān chī fàn, yìbiān kàn diànshì.
Cô ấy vừa ăn cơm vừa xem TV.
Mẫu ngữ pháp
Vế 1, Vế 2 (hai sự việc song song)
Hai sự kiện hoặc tình trạng song song, ngang hàng nhau.
爸爸做饭,妈妈看电视。
Bàba zuò fàn, māma kàn diànshì.
Bố nấu cơm, mẹ xem TV.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ1 + vị ngữ, Chủ ngữ2 + 也 + vị ngữ (cùng đặc điểm)
Điều gì đó cũng đúng với người hoặc vật khác.
我喜欢唱歌,弟弟也喜欢唱歌。
Wǒ xǐhuan chànggē, dìdi yě xǐhuan chànggē.
Tôi thích hát, em trai cũng thích hát.
Điền vào chỗ trống: