biànhuà tài
Thể thay đổi trạng thái (变化态)
了 cuối câu thường biểu thị sự thay đổi trạng thái so với trước.
Câu ví dụ chính
她病了。
Tā bìng le.
Cô ấy bị bệnh rồi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
了 cuối câu thường biểu thị sự thay đổi trạng thái so với trước.
Thể thay đổi trạng thái là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 形容词/动词 + 了". 变化态 không nhất thiết là quá khứ; trọng tâm là trạng thái mới xuất hiện, ví dụ 我累了.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + tính từ/động từ + 了
了 cuối câu thường biểu thị sự thay đổi trạng thái so với trước.
她病了。
Tā bìng le.
Cô ấy bị bệnh rồi.
雨小了。
Yǔ xiǎo le.
Mưa nhỏ đi rồi.
我累了。
Wǒ lèi le.
Tôi mệt rồi.
Điền vào chỗ trống: