shíjiān biǎoshìfǎ
Cách nói thời gian/ngày giờ (时间表示法)
Cách nói thời gian trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày, rồi giờ và phút.
Câu ví dụ chính
今天三月二号,现在八点半。
Jīntiān shì sān yuè èr hào, xiànzài shì bā diǎn bàn.
Hôm nay là ngày 2 tháng 3, bây giờ là tám giờ rưỡi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Cách nói thời gian trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày, rồi giờ và phút.
Để nói ngày tháng, tiếng Trung thường dùng 年, 月, 日/号 theo đúng thứ tự đó: 二零二六年六月十三号. Để nói giờ, dùng số + 点 + 分, hoặc dạng đặc biệt như 半 cho ba mươi phút.
Thói quen quan trọng cho người mới học là giữ thứ tự từ lớn đến nhỏ. Đừng bê nguyên trật tự tiếng Việt nếu nó làm sai chuỗi tiếng Trung. Đồng thời phải giữ các từ như 点, 分, 月, 号 đi kèm con số của chúng.
Mẫu ngữ pháp
Năm + tháng + ngày; số + 点 + 分
Thời gian trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày, rồi giờ phút.
今天是五月二十一号。
Jīntiān shì wǔ yuè èrshíyī hào.
Hôm nay là ngày 21 tháng 5.
现在两点二十五分。
Xiànzài liǎng diǎn èrshíwǔ fēn.
Bây giờ là 2 giờ 25 phút.
我五点半回家。
Wǒ wǔ diǎn bàn huí jiā.
Tôi về nhà lúc 5 giờ rưỡi.
Điền vào chỗ trống: