yòng háishi tíwèn
Hỏi lựa chọn bằng 还是 (用"还是"提问)
Dùng 还是 giữa hai lựa chọn để yêu cầu chọn một: 'A hay B?' Người nghe phải chọn một trong hai. Điều này khác với 或者 (hoặc), được dùng trong câu khẳng định, không phải câu hỏi.
Câu ví dụ chính
你坐地铁还是打车?地铁快,打车贵——你选哪个?
Nǐ zuò dìtiě háishi dǎchē? Dìtiě kuài, dǎchē guì — nǐ xuǎn nǎge?
Bạn đi tàu điện ngầm hay bắt taxi? Tàu nhanh hơn, taxi đắt hơn — bạn chọn cái nào?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Dùng 还是 giữa hai lựa chọn để yêu cầu chọn một: 'A hay B?' Người nghe phải chọn một trong hai. Điều này khác với 或者 (hoặc), được dùng trong câu khẳng định, không phải câu hỏi.
**Ý nghĩa:** 还是 tạo câu hỏi lựa chọn — đưa ra đúng hai lựa chọn và yêu cầu người nghe chọn một. Khác với câu hỏi mở.
**Cấu trúc:** A + 还是 + B? - A và B có thể là danh từ: 苹果还是橙子? - A và B có thể là cụm động từ: 你去学校还是待在家? - A và B có thể là mệnh đề đầy đủ có cùng chủ ngữ.
**Khi nào dùng:** Dùng 还是 khi bạn có hai lựa chọn rõ ràng và muốn người nghe chọn một. Câu này hàm ý một trong hai điều phải đúng.
**Khi nào KHÔNG dùng:** - KHÔNG thêm 吗 vào câu hỏi 还是: 你去还是不去吗?là SAI. - KHÔNG dùng 还是 trong câu khẳng định (dùng 或者 thay): 你可以喝茶或者咖啡。(câu khẳng định) vs. 你喝茶还是咖啡?(câu hỏi)
**Lỗi thường gặp — 还是 vs 或者:** - 还是: chỉ dùng trong câu hỏi, yêu cầu chọn một trong hai. - 或者: chỉ dùng trong câu khẳng định, nghĩa là 'hoặc' khi liệt kê. - SAI trong câu khẳng định: 你喝茶还是咖啡就好。→ dùng 或者 - SAI trong câu hỏi: 你喝茶或者咖啡?→ dùng 还是
**Trả lời câu hỏi 还是:** Chọn một lựa chọn — KHÔNG trả lời bằng 是 hay 不是.
Mẫu ngữ pháp
A hay B? (bắt buộc chọn một)
还是 nối hai lựa chọn trong câu hỏi. Người nghe phải chọn một trong hai.
你坐地铁还是打车?
Nǐ zuò dìtiě háishi dǎchē?
Bạn đi tàu điện ngầm hay bắt taxi?
你在家吃还是出去吃?
Nǐ zài jiā chī háishi chūqù chī?
Bạn ăn ở nhà hay đi ra ngoài ăn?
今天星期一还是星期二?
Jīntiān xīngqīyī háishi xīngqīèr?
Hôm nay là thứ Hai hay thứ Ba?
Điền vào chỗ trống: