qítā dàicí: dàjiā, biérén
Đại từ khác: 大家、别人 (其他代词:大家、别人)
大家 nghĩa là “mọi người / tất cả chúng ta” và thường bao gồm người nói trong nhóm. 别人 nghĩa là “người khác / ai đó khác” và không bao gồm người nói, thường đối lập “tôi/chúng ta” với người khác.
Câu ví dụ chính
大家都到了,别人的东西不要拿——先判断:包括我吗?
Dàjiā dōu dào le, biérén de dōngxi bú yào ná — xiān pànduàn: bāokuò wǒ ma?
Mọi người đều đến rồi, đừng lấy đồ của người khác — trước tiên hãy hỏi: có bao gồm mình không?
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
大家 nghĩa là “mọi người / tất cả chúng ta” và thường bao gồm người nói trong nhóm. 别人 nghĩa là “người khác / ai đó khác” và không bao gồm người nói, thường đối lập “tôi/chúng ta” với người khác.
大家 và 别人 đều chỉ người, nhưng câu hỏi cốt lõi là: “Có bao gồm mình không?” Nếu có, dùng 大家. Nếu không, dùng 别人.
大家 dùng khi gọi hoặc miêu tả cả nhóm: 大家好, 大家请坐, 大家都来了. Nó có thể bao gồm người nói khi người nói thuộc nhóm, như 我们大家都同意. Trong lời chào, 大家 cũng là cách tự nhiên để gọi một nhóm dù người nói đang đứng trước họ.
别人 nghĩa là “người khác” hoặc “ai đó khác”. Nó không bao gồm người nói và thường tạo sự đối lập: 别人都去了,只有我没去; 别人的东西不要拿. Dạng sở hữu 别人的 rất phổ biến, nghĩa là “của người khác”.
Không dùng 大家 khi ý là “những người khác ngoài tôi”. Không dùng 别人 khi bạn nằm trong nhóm đó. Cũng tránh dạng thừa như 你们大家 trong câu HSK2 đơn giản; 大家 hoặc 你们 thường đã đủ.
So sánh: 大家都累了 = mọi người trong nhóm, gồm cả tôi, đều mệt. 别人都累了,我不累 = người khác mệt, còn tôi không mệt.
Mẫu ngữ pháp
大家 + Động từ / Tính từ (mọi người đều...)
Dùng 大家 làm chủ ngữ để nói rằng mọi người — kể cả người nói — đều làm gì hoặc ở trạng thái nào.
大家好!欢迎来到我们的班级。
Dàjiā hǎo! Huānyíng lái dào wǒmen de bānjí.
Chào mọi người! Chào mừng đến với lớp học của chúng ta.
大家一起唱吧,别不好意思。
Dàjiā yīqǐ chàng ba, bié bù hǎoyìsi.
Mọi người cùng hát đi, đừng ngại.
今天大家都很高兴,因为明天放假。
Jīntiān dàjiā dōu hěn gāoxìng, yīnwèi míngtiān fàngjià.
Hôm nay mọi người đều rất vui vì ngày mai được nghỉ.
Mẫu ngữ pháp
别人 + Động từ / 别人的 + Danh từ (người khác... / của người khác...)
Dùng 别人 để chỉ người khác (không gồm người nói), hoặc 别人的 để nói về thứ thuộc về người khác.
别人能做到的事,我也能做到。
Biérén néng zuò dào de shì, wǒ yě néng zuò dào.
Việc người khác làm được, tôi cũng làm được.
别人的东西不能随便拿。
Biérén de dōngxi bù néng suíbiàn ná.
Đồ của người khác không được tùy tiện lấy.
不要总是管别人的事,先管好自己。
Bù yào zǒng shì guǎn biérén de shì, xiān guǎn hǎo zìjǐ.
Đừng suốt ngày xen vào chuyện của người khác, hãy lo chuyện của mình trước.
Điền vào chỗ trống: