xùshù biǎodá: dì
Số thứ tự với 第 (序数表达:第)
第 biến số đếm thành số thứ tự: 第一, 第二, 第三. Dùng cho thứ hạng, trình tự, tầng/lớp và “lần thứ N”, nhưng không dùng cho ngày tháng hoặc tuổi.
Câu ví dụ chính
我第一次来北京,一切都很新鲜。
Wǒ dì yī cì lái Běijīng, yīqiè dōu hěn xīnxiān.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh — mọi thứ đều thật mới mẻ.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
第 biến số đếm thành số thứ tự: 第一, 第二, 第三. Dùng cho thứ hạng, trình tự, tầng/lớp và “lần thứ N”, nhưng không dùng cho ngày tháng hoặc tuổi.
序数表达:第 là điểm ngữ pháp HSK2 về cách tạo số thứ tự trong tiếng Trung.
1. 第 biến số đếm thành số thứ tự: 一 (một) → 第一 (thứ nhất), 二 (hai) → 第二 (thứ hai), 三 (ba) → 第三 (thứ ba).
2. Công thức: 第 + số + lượng từ + danh từ (danh từ không bắt buộc). Ví dụ: 第一个人 (người thứ nhất), 第二次 (lần thứ hai), 第三名 (hạng ba).
3. Các mẫu phổ biến trong cuộc sống: 第一名 (hạng nhất), 第二次 (lần thứ hai), 第三个 (cái/người thứ ba), 第四层 (tầng bốn).
4. Khi KHÔNG dùng 第: ngày tháng dùng số trực tiếp (三月五日, KHÔNG phải 第三月第五日); tuổi không bao giờ dùng 第 (二十岁, KHÔNG phải 第二十岁); số tầng trong tòa nhà thường dùng số trực tiếp (三楼), tuy nhiên 第三层 cũng được chấp nhận.
5. Cách dùng đặc biệt: 第一 đứng một mình có thể có nghĩa là "quan trọng nhất" hoặc "ưu tiên hàng đầu": 安全第一 (An toàn là trên hết), 健康第一 (Sức khỏe là ưu tiên số một).
6. So sánh số đếm và số thứ tự: 三个人 (ba người — số lượng) vs 第三个人 (người thứ ba — vị trí/thứ tự). Nghĩa thay đổi hoàn toàn khi có 第.
7. Lỗi thường gặp: thêm 第 trước số tháng/ngày, dùng 第 với tuổi, hoặc quên 第 khi cần thể hiện ý nghĩa thứ tự.
Mẫu ngữ pháp
第 + số + lượng từ (+ danh từ)
Dùng 第 trước số và lượng từ để tạo cụm số thứ tự chỉ vị trí hoặc trình tự.
她是第一个到教室的学生。
Tā shì dì yī gè dào jiàoshì de xuésheng.
Cô ấy là học sinh đầu tiên đến lớp học.
这是我第二次去那家餐厅。
Zhè shì wǒ dì èr cì qù nà jiā cāntīng.
Đây là lần thứ hai tôi đến nhà hàng đó.
我住在第三层。
Wǒ zhù zài dì sān céng.
Tôi sống ở tầng ba.
Mẫu ngữ pháp
第 + số + 名 (thứ hạng/vị trí)
Dùng 第 + số + 名 để biểu thị thứ hạng trong thi đấu, thi cử hoặc các kết quả có thứ tự.
他在比赛中得了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng dé le dì yī míng.
Anh ấy đạt hạng nhất trong cuộc thi.
我们班这次考试有三个人得了第二名。
Wǒmen bān zhè cì kǎoshì yǒu sān gè rén dé le dì èr míng.
Ba học sinh trong lớp chúng tôi đạt hạng hai trong kỳ thi này.
她每次都是第三名,从来没有第一名。
Tā měi cì dōu shì dì sān míng, cónglái méiyǒu dì yī míng.
Cô ấy lúc nào cũng hạng ba, chưa bao giờ hạng nhất.
Điền vào chỗ trống: