shíliàng duǎnyǔ
Cụm thời lượng (时量短语)
Cụm thời lượng cho biết một hành động kéo dài BAO LÂU. Trong tiếng Trung, thời lượng đặt SAU động từ (không phải trước như trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt). Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Thời lượng. Với động từ có tân ngữ: Chủ ngữ + ĐT + Tân ngữ + ĐT + Thời lượng.
Câu ví dụ chính
我每天学习两个小时中文。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí Zhōngwén.
Tôi học tiếng Trung hai tiếng đồng hồ mỗi ngày.
HSK 2
HSK 2
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Cụm thời lượng cho biết một hành động kéo dài BAO LÂU. Trong tiếng Trung, thời lượng đặt SAU động từ (không phải trước như trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt). Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Thời lượng. Với động từ có tân ngữ: Chủ ngữ + ĐT + Tân ngữ + ĐT + Thời lượng.
时量短语 (cụm thời lượng) cho biết một hành động kéo dài BAO LÂU — không phải khi nào xảy ra.
1. THỜI LƯỢNG vs. TỪ CHỈ THỜI GIAN 时间词 (từ chỉ thời gian) cho biết KHI NÀO: 三点 (lúc 3 giờ), 星期一 (thứ Hai) — đặt TRƯỚC động từ. 时量短语 (cụm thời lượng) cho biết BAO LÂU: 三个小时 (ba tiếng đồng hồ), 两天 (hai ngày) — đặt SAU động từ. Ví dụ: 我三点来 (Tôi đến lúc 3 giờ) vs. 我来了三个小时了 (Tôi đã ở đây ba tiếng rồi).
2. VỊ TRÍ CƠ BẢN: SAU ĐỘNG TỪ Cụm thời lượng đứng ngay sau động từ: 我睡了八个小时。(Tôi ngủ tám tiếng đồng hồ.)
3. KHI CÓ TÂN NGỮ: HAI CÁCH CẤU TRÚC Khi động từ có tân ngữ, thời lượng không thể đứng ngay sau tân ngữ. Dùng một trong hai cách: a) Lặp lại động từ: 我学汉语学了三年。(Tôi học tiếng Trung được ba năm.) b) Chuyển tân ngữ ra sau thời lượng: 我学了三年汉语。/ 我学了三年的汉语。
4. VỚI 了: THỜI LƯỢNG ĐÃ HOÀN THÀNH Động từ + 了 + Thời lượng: 我等了三十分钟。(Tôi đã đợi ba mươi phút.)
5. HAI CHỮ 了: HÀNH ĐỘNG ĐANG TIẾP DIỄN Động từ + 了 + Thời lượng + 了: hành động bắt đầu trong quá khứ và VẪN ĐANG tiếp tục. 我学了两年汉语了。(Tôi đã học tiếng Trung được hai năm rồi — vẫn đang học.) So sánh: 我学了两年汉语。(Tôi đã học tiếng Trung hai năm — đã hoàn thành.)
6. LỖI PHỔ BIẾN: ĐẶT THỜI LƯỢNG TRƯỚC ĐỘNG TỪ Do ảnh hưởng từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt, người học hay đặt thời lượng trước động từ — điều này SAI trong tiếng Trung. × 我三个小时学汉语。→ ✓ 我学了三个小时汉语。
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Thời lượng (thời lượng đã hoàn thành)
Diễn tả thời gian kéo dài của một hành động đã hoàn thành. Cụm thời lượng đứng ngay sau động từ.
我睡了八个小时。
Wǒ shuì le bā gè xiǎoshí.
Tôi đã ngủ tám tiếng đồng hồ.
他等了三十分钟。
Tā děng le sānshí fēnzhōng.
Anh ấy đã đợi ba mươi phút.
我们走了两个小时。
Wǒmen zǒu le liǎng gè xiǎoshí.
Chúng tôi đã đi bộ hai tiếng đồng hồ.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + ĐT + Tân ngữ + ĐT (lặp) + 了 + Thời lượng (có tân ngữ, lặp động từ)
Khi động từ có tân ngữ, lặp lại động từ trước thời lượng. Hoặc chuyển tân ngữ ra sau thời lượng: ĐT + 了 + Thời lượng + Tân ngữ.
她学汉语学了三年。
Tā xué Hànyǔ xué le sān nián.
Cô ấy đã học tiếng Trung được ba năm.
我看电视看了两个小时。
Wǒ kàn diànshì kàn le liǎng gè xiǎoshí.
Tôi đã xem TV hai tiếng đồng hồ.
他打球打了一个小时。
Tā dǎ qiú dǎ le yī gè xiǎoshí.
Anh ấy đã chơi bóng một tiếng đồng hồ.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + ĐT + 了 + Thời lượng + 了 (hành động đang tiếp diễn, hai chữ 了)
Mẫu hai chữ 了 cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục. Chữ 了 đầu đứng sau động từ; chữ 了 thứ hai kết thúc câu.
我学汉语学了两年了。
Wǒ xué Hànyǔ xué le liǎng nián le.
Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi (và vẫn đang học).
她在北京住了五年了。
Tā zài Běijīng zhù le wǔ nián le.
Cô ấy đã sống ở Bắc Kinh được năm năm rồi.
我等了你十分钟了。
Wǒ děng le nǐ shí fēnzhōng le.
Tôi đã đợi bạn mười phút rồi.
Điền vào chỗ trống: