líhécí
Động từ ly hợp (离合词)
Động từ ly hợp (离合词) trông như một động từ nhưng thực ra là tổ hợp động từ+tân ngữ có thể tách rời. Ví dụ phổ biến: 见面 (gặp mặt), 睡觉 (ngủ), 游泳 (bơi), 帮忙 (giúp đỡ), 唱歌 (hát). Không thể thêm tân ngữ trực tiếp — dùng 跟/和 thay thế. Có THỂ tách ra để chèn thời lượng, tần số, hoặc các thành phần khác.
Câu ví dụ chính
我们上次见面是什么时候?
Wǒmen shàng cì jiànmiàn shì shénme shíhou?
Lần trước chúng ta gặp nhau là khi nào?
HSK 2
HSK 2
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Động từ ly hợp (离合词) trông như một động từ nhưng thực ra là tổ hợp động từ+tân ngữ có thể tách rời. Ví dụ phổ biến: 见面 (gặp mặt), 睡觉 (ngủ), 游泳 (bơi), 帮忙 (giúp đỡ), 唱歌 (hát). Không thể thêm tân ngữ trực tiếp — dùng 跟/和 thay thế. Có THỂ tách ra để chèn thời lượng, tần số, hoặc các thành phần khác.
**1. Động từ ly hợp là gì?** Động từ ly hợp (离合词) là tổ hợp động từ+tân ngữ (ĐT+TN) trông và cảm giác như một động từ duy nhất, nhưng hai phần có thể tách rời. Ví dụ: 见面 = 见 (thấy) + 面 (mặt/người). Vì tân ngữ đã được tích hợp bên trong, các thành phần ngữ pháp bổ sung phải đặt BÊN TRONG tổ hợp, không phải sau nó.
**2. Tại sao đặc biệt — không được thêm tân ngữ trực tiếp:** Vì ký tự thứ hai đã là tân ngữ, KHÔNG THỂ gắn thêm tân ngữ khác sau toàn bộ tổ hợp. *我见面她 là sai. Để nói gặp AI, dùng 跟 hoặc 和 TRƯỚC động từ: 我跟她见面 (Tôi gặp cô ấy), 我跟朋友游泳 (Tôi bơi với bạn).
**3. Chèn thành phần giữa ĐT và TN:** - Trợ từ ngữ thái: 见过面 (đã gặp), 睡着觉 (ngủ thiếp đi), 洗了澡 (đã tắm) - Thời lượng: 睡了八个小时的觉 (ngủ 8 tiếng); mẫu là ĐT + 了 + thời lượng + 的 + TN - Số lần: 见了几次面 (gặp mấy lần), 游了三次泳 (bơi ba lần) - Tân ngữ đại từ: 帮了我的忙 (đã giúp tôi) — đại từ đặt giữa ĐT và TN với 的
**4. Lặp từ của động từ ly hợp:** Để diễn đạt sắc thái nhẹ nhàng, bình thường ("cứ gặp nhau đi"), chỉ lặp phần ĐỘNG TỪ, không lặp cả tổ hợp: 见见面 (KHÔNG phải 见面见面), 睡睡觉 (KHÔNG phải 睡觉睡觉), 游游泳 (KHÔNG phải 游泳游泳).
**5. Động từ ly hợp thường gặp:** 见面 (gặp mặt), 睡觉 (ngủ), 游泳 (bơi), 帮忙 (giúp đỡ), 唱歌 (hát), 跑步 (chạy bộ), 洗澡 (tắm), 毕业 (tốt nghiệp), 结婚 (kết hôn), 离婚 (ly hôn), 生气 (tức giận), 散步 (đi dạo)
**6. Khi tách với thời lượng, 的 là tùy chọn nhưng phổ biến:** 游了三个小时泳 và 游了三个小时的泳 đều chấp nhận được, nhưng 的 tự nhiên hơn trong tiếng Trung nói.
**7. So sánh với ĐT+TN thông thường:** 喝茶 KHÔNG phải động từ ly hợp — 茶 là tân ngữ tự do, nên 我喝了茶 và 我喝了一杯茶 đều đúng. Nhưng 见面 LÀ động từ ly hợp — 面 là hình vị ràng buộc, không thể đứng độc lập như tân ngữ tự do.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟/和 + Người + Động từ ly hợp (chỉ đối tượng của hành động)
Để chỉ rõ đối tượng của động từ ly hợp, dùng 跟 hoặc 和 trước động từ. Tuyệt đối không đặt tân ngữ người ngay sau động từ ly hợp.
我想跟你见面。
Wǒ xiǎng gēn nǐ jiànmiàn.
Tôi muốn gặp bạn.
他每天跟同事一起跑步。
Tā měitiān gēn tóngshì yīqǐ pǎobù.
Anh ấy chạy bộ cùng đồng nghiệp mỗi ngày.
她不想跟他见面,也不想跟他说话。
Tā bù xiǎng gēn tā jiànmiàn, yě bù xiǎng gēn tā shuōhuà.
Cô ấy không muốn gặp anh ta, cũng không muốn nói chuyện với anh ta.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Phần ĐT + 了 + thời lượng + (的) + Phần TN (tách với thời lượng)
Để diễn đạt hành động của động từ ly hợp kéo dài bao lâu, tách tổ hợp và chèn 了 + thời lượng (+ 的) vào giữa ĐT và TN.
昨晚我睡了八个小时的觉。
Zuówǎn wǒ shuì le bā gè xiǎoshí de jiào.
Tối qua tôi ngủ được tám tiếng.
他游了三个小时的泳,累坏了。
Tā yóu le sān gè xiǎoshí de yǒng, lèi huài le.
Anh ấy bơi ba tiếng, mệt muốn chết.
她今天跑了半个小时的步。
Tā jīntiān pǎo le bàn gè xiǎoshí de bù.
Hôm nay cô ấy chạy bộ nửa tiếng.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Phần ĐT + 了 + số lần + Phần TN, hoặc Phần ĐT + 过 + Phần TN (hành động hoàn thành/trải nghiệm)
Chèn trợ từ ngữ thái (了/过) hoặc số lần trực tiếp giữa ĐT và TN để diễn đạt hành động hoàn thành, trải nghiệm, hoặc số lần thực hiện.
我们见过面,但我忘了他的名字。
Wǒmen jiànguo miàn, dàn wǒ wàng le tā de míngzi.
Chúng tôi đã gặp nhau rồi, nhưng tôi quên tên anh ấy.
他今天帮了我的忙,我很感谢他。
Tā jīntiān bāng le wǒ de máng, wǒ hěn gǎnxiè tā.
Hôm nay anh ấy đã giúp tôi, tôi rất biết ơn anh ấy.
我们在咖啡馆见了两次面。
Wǒmen zài kāfēiguǎn jiàn le liǎng cì miàn.
Chúng tôi đã gặp nhau ở quán cà phê hai lần.
Điền vào chỗ trống: