zhùdòngcí: kěyǐ
Trợ động từ 可以 (助动词:可以)
可以 nghĩa là “có thể/được phép” khi xin phép hoặc nói khả năng. Dùng 可以 + động từ + 吗 để hỏi lịch sự; dùng 不可以 + động từ để nói cấm/không được phép.
Câu ví dụ chính
这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?
HSK 2
HSK 2
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
可以 nghĩa là “có thể/được phép” khi xin phép hoặc nói khả năng. Dùng 可以 + động từ + 吗 để hỏi lịch sự; dùng 不可以 + động từ để nói cấm/không được phép.
**Nghĩa 1 — Cho phép (xin phép và cấp phép)** 可以 dùng để hỏi xem điều gì có được phép không, hoặc để cấp phép. - Hỏi xin: 可以进来吗?(Tôi có thể vào không?) - Cấp phép: 你可以走了。(Bạn có thể đi rồi.)
**Nghĩa 2 — Khả năng / tính khả thi** 可以 cũng diễn đạt rằng điều gì đó là hợp lý hoặc được phép về mặt hoàn cảnh. - 这里可以停车。(Có thể đậu xe ở đây.)
**Phủ định: 不可以** 不可以 có nghĩa là "không được phép" — mang hàm ý cấm đoán. Trong khẩu ngữ, 不行 (bù xíng) dùng với nghĩa tương tự. - 这里不可以抽烟。(Không được hút thuốc ở đây.) - 不行,你不能这样做。(Không được, bạn không thể làm vậy.)
**Công thức hỏi lịch sự: 可以 + V + 吗?** Đây là một trong những cách lịch sự và tự nhiên nhất để xin phép trong tiếng Trung. - 我可以坐这里吗?(Tôi có thể ngồi đây không?) - 可以帮我一下吗?(Bạn có thể giúp tôi một chút không?)
**So sánh 可以 vs 能 (néng)** - 能 tập trung vào năng lực thể chất hoặc hoàn cảnh cho phép: 我能吃五碗饭。(Tôi có thể ăn năm bát cơm — năng lực thể chất.) / 他感冒了,不能来。(Anh ấy bị cảm, không thể đến — hoàn cảnh cản trở.) - 可以 tập trung vào sự cho phép hoặc tính khả thi: 这里可以停车。(Được phép đậu xe ở đây.) / 你可以用我的手机。(Bạn có thể dùng điện thoại của tôi.) - Cả hai đôi khi có thể dùng thay nhau, nhưng 可以 lịch sự hơn khi xin phép.
**So sánh 可以 vs 会 (huì)** - 会 mô tả kỹ năng học được: 我会说中文。(Tôi biết nói tiếng Trung — đã học.) - 可以 mô tả sự cho phép hoặc khả năng: 我可以说中文。(Tôi được phép / có thể nói tiếng Trung ở đây.) - Khi muốn nói "biết làm gì", dùng 会, không dùng 可以.
**Khi KHÔNG dùng 可以** Không dùng 可以 để diễn đạt kỹ năng học được. 我会开车 (Tôi biết lái xe) là đúng; 我可以开车 chuyển nghĩa thành "Tôi được phép lái xe."
**Dùng đặc biệt: 可以 như tính từ nghĩa "được, tạm ổn"** 可以 có thể đứng độc lập hoặc theo sau 还 để chỉ điều gì đó chấp nhận được. - 这个菜还可以。(Món này được, tạm ổn.) - 你的中文还可以!(Tiếng Trung của bạn cũng tạm ổn đấy!)
Mẫu ngữ pháp
可以 + V (khả năng / được phép)
Diễn đạt rằng điều gì đó là có thể, được phép hoặc khả thi.
这里可以停车。
Zhèlǐ kěyǐ tíng chē.
Có thể đậu xe ở đây.
你可以用我的手机。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de shǒujī.
Bạn có thể dùng điện thoại của tôi.
你可以走了。
Nǐ kěyǐ zǒu le.
Bạn có thể đi rồi.
Mẫu ngữ pháp
可以 + V + 吗?(xin phép — yêu cầu lịch sự)
Hỏi lịch sự xem điều gì có được phép hay không. Rất phổ biến trong tình huống hàng ngày.
这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?
可以借你的书看看吗?
Kěyǐ jiè nǐ de shū kànkan ma?
Tôi có thể mượn sách của bạn đọc không?
Mẫu ngữ pháp
不可以 + V (cấm đoán — không được phép)
Chỉ ra rằng điều gì đó không được phép. Mang tính cấm đoán mạnh hơn 不能 trong văn phong trang trọng.
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Không được hút thuốc ở đây.
上课的时候不可以玩手机。
Shàngkè de shíhou bù kěyǐ wán shǒujī.
Trong giờ học không được chơi điện thoại.
小朋友不可以喝酒。
Xiǎopéngyǒu bù kěyǐ hē jiǔ.
Trẻ em không được uống rượu.
Điền vào chỗ trống: