fùcí: cái
Phó từ 才 (副词:才)
才 diễn tả “mãi mới”, “chỉ khi”, hoặc “chỉ có ít như vậy”. Nó thường mang cảm giác muộn, khó đạt, hoặc ít hơn mong đợi.
Câu ví dụ chính
我七点就到了,他九点才来;这家店才两个服务员,太忙了。
Wǒ qī diǎn jiù dào le, tā jiǔ diǎn cái lái; zhè jiā diàn cái liǎng ge fúwùyuán, tài máng le.
Tôi đã đến từ bảy giờ, còn chín giờ anh ấy mới đến. Quán này chỉ có hai nhân viên, nên bận quá.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
才 diễn tả “mãi mới”, “chỉ khi”, hoặc “chỉ có ít như vậy”. Nó thường mang cảm giác muộn, khó đạt, hoặc ít hơn mong đợi.
1. Ý NGHĨA: 才 (cái) có ba cách dùng liên quan mật thiết ở HSK2: (a) muộn hơn dự kiến — hành động xảy ra vào thời điểm mà người nói cho là quá muộn; (b) chỉ khi có điều kiện nghiêm ngặt — điều gì đó chỉ xảy ra nếu một yêu cầu nhất định được đáp ứng; (c) chỉ một lượng nhỏ/không đủ — diễn đạt rằng một số lượng nhỏ một cách đáng ngạc nhiên.
2. CÁCH DÙNG 1 — MUỘN HƠN DỰ KIẾN: 才 đứng trực tiếp trước động từ. Trạng từ thời gian xuất hiện giữa chủ ngữ và 才. Tông của người nói thường hàm ý không hài lòng hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: 他十点才起床 (Anh ấy mãi 10 giờ mới dậy — muộn hơn người nói kỳ vọng hay chấp nhận); 我学了两年汉语才能说一点点 (Học hai năm tiếng Trung mà chỉ nói được một chút — tiến độ chậm hơn mong muốn).
3. CÁCH DÙNG 2 — CHỈ KHI CÓ ĐIỀU KIỆN NGHIÊM NGẶT (只有/除非...才...): 才 xuất hiện trong mệnh đề kết quả sau 只有 (chỉ khi) hoặc 除非 (trừ khi). Cấu trúc: 只有 + điều kiện + 才 + kết quả. Ví dụ: 只有你来,我才去 (Chỉ khi bạn đến tôi mới đi). Cấu trúc này mạnh hơn 如果...就...; nó hàm ý điều kiện là thiết yếu, không chỉ là giả thuyết.
4. CÁCH DÙNG 3 — CHỈ MỘT LƯỢNG NHỎ: 才 trước cụm số lượng diễn đạt rằng số lượng nhỏ một cách đáng ngạc nhiên. Ví dụ: 这家店才两个服务员 (Quán này chỉ có hai nhân viên phục vụ — ít quá). So sánh: 就有两个 sẽ có nghĩa là "có đến hai người" (ngạc nhiên tích cực); 才有两个 có nghĩa là "chỉ có hai người" (ngạc nhiên tiêu cực).
5. VỊ TRÍ: 才 luôn đứng TRƯỚC động từ chính. Nó đứng sau: chủ ngữ > thời gian/điều kiện > 才 > động từ. Không bao giờ đặt 才 sau động từ hoặc trước chủ ngữ. Lưu ý: câu với 才 diễn đạt sự muộn màng KHÔNG dùng 了 ở cuối (không giống câu 就 thường có 了).
6. 才 vs 就 — SỰ TƯƠNG PHẢN QUAN TRỌNG: 就 = sớm hơn / nhanh hơn dự kiến → cảm giác tích cực (ấn tượng, nhẹ nhõm) 才 = muộn hơn / chậm hơn dự kiến → cảm giác tiêu cực (bực bội, thất vọng) Ví dụ: 他七点就睡了 (Anh ấy đã ngủ từ lúc 7 giờ — sớm thật!) vs 他七点才睡 (Mãi 7 giờ anh ấy mới ngủ — đáng lẽ phải ngủ sớm hơn!) Cùng thời gian, cùng động từ, nhưng tông cảm xúc hoàn toàn trái ngược.
7. QUY TẮC QUAN TRỌNG: Câu với 才 diễn đạt sự muộn màng thường KHÔNG dùng 了 ở cuối. So sánh: 他八点就来了 (đúng, có 了) vs 他八点才来 (đúng, KHÔNG có 了). Thêm 了 vào câu 才 muộn màng là một trong những lỗi phổ biến nhất của người học.
8. KHÔNG THỂ PHỦ ĐỊNH TRỰC TIẾP: Không thể nói 不才 hay 没才. Để phủ định, cần cấu trúc lại câu. Ví dụ, thay vì 他不才来, nói 他很早就来了 (Anh ấy đến rất sớm).
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + (trạng từ thời gian / điều kiện) + 才 + Động từ — mãi...mới / không...cho đến khi
Dùng mẫu này để nói rằng điều gì đó không xảy ra cho đến một thời điểm nhất định, hoặc xảy ra muộn hơn người nói kỳ vọng. Tông của người nói thường hàm ý không hài lòng, ngạc nhiên hoặc thiếu kiên nhẫn. Lưu ý: KHÔNG thêm 了 vào cuối câu 才 muộn màng.
他昨天晚上十二点才睡觉,今天很累。
Tā zuótiān wǎnshang shí'èr diǎn cái shuìjiào, jīntiān hěn lèi.
Tối qua mãi 12 giờ đêm anh ấy mới ngủ, hôm nay mệt lắm.
这个作业很难,我做了三个小时才完成。
Zhège zuòyè hěn nán, wǒ zuò le sān gè xiǎoshí cái wánchéng.
Bài tập này rất khó, tôi làm ba tiếng đồng hồ mới xong.
Điền vào chỗ trống:
Fēijī wǎndiǎn le, wǒmen děng dào xiàwǔ sān diǎn cái dēng jī.
Máy bay bị trễ, chúng tôi phải chờ đến ba giờ chiều mới lên được máy bay.
Mẫu ngữ pháp
只有 + điều kiện + 才 + kết quả — chỉ khi...mới...
Dùng mẫu này để diễn đạt rằng kết quả CHỈ có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng một cách nghiêm ngặt. 才 trong mệnh đề kết quả nhấn mạnh rằng không có gì khác thay thế được — điều kiện không thể thương lượng. Mẫu này mạnh hơn 如果...就... vì nó loại trừ tất cả các lựa chọn khác.
只有每天练习,才能把汉语说好。
Zhǐyǒu měitiān liànxí, cái néng bǎ Hànyǔ shuō hǎo.
Chỉ có luyện tập mỗi ngày thì mới có thể nói tiếng Trung tốt được.
只有你亲自来,我才相信这件事是真的。
Zhǐyǒu nǐ qīnzì lái, wǒ cái xiāngxìn zhè jiàn shì shì zhēn de.
Chỉ khi bạn đích thân đến thì tôi mới tin chuyện này là thật.
只有多喝水、多休息,感冒才会好得快。
Zhǐyǒu duō hē shuǐ, duō xiūxi, gǎnmào cái huì hǎo de kuài.
Chỉ có uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều thì cảm mới khỏi nhanh được.