fùcí: hái
Phó từ 还 (hái) — vẫn còn / cũng / thêm nữa
还 nghĩa là “vẫn còn” khi trạng thái tiếp diễn, và “cũng / còn” khi bổ sung thông tin. Nó đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
Câu ví dụ chính
都十点了,他还在睡;他还没吃饭,还想喝咖啡。
Dōu shí diǎn le, tā hái zài shuì; tā hái méi chī fàn, hái xiǎng hē kāfēi.
Đã mười giờ rồi mà anh ấy vẫn đang ngủ. Anh ấy vẫn chưa ăn và còn muốn uống cà phê.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
还 nghĩa là “vẫn còn” khi trạng thái tiếp diễn, và “cũng / còn” khi bổ sung thông tin. Nó đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
**Nghĩa 1 — Vẫn còn (trạng thái tiếp diễn):** 还 mô tả một tình trạng vẫn tiếp tục: người nói có thể đã nghĩ nó thay đổi rồi, nhưng thực ra chưa. • Cấu trúc: Chủ ngữ + 还 + Cụm động từ • 他还在睡觉。(Anh ấy vẫn đang ngủ — tôi tưởng anh ấy đã dậy rồi.) • 你还有问题吗?(Bạn vẫn còn câu hỏi không?) • 天气还很冷。(Thời tiết vẫn còn rất lạnh.)
**Nghĩa 2 — Cũng / Thêm nữa (bổ sung thông tin):** 还 thêm thông tin mới vào điều đã nói về cùng một chủ ngữ. • Cấu trúc: Chủ ngữ + Cụm ĐT1,还 + Cụm ĐT2 • 她会说英语,还会说法语。(Cô ấy nói được tiếng Anh và còn nói được tiếng Pháp nữa.) • 我买了苹果,还买了香蕉。(Tôi mua táo và còn mua chuối nữa.)
**Câu hỏi với 还:** 还……吗?hỏi xem điều gì đó có vẫn còn như cũ không: • 你还住在北京吗?(Bạn vẫn còn sống ở Bắc Kinh không?) • 他还是学生吗?(Anh ấy vẫn còn là học sinh không?)
**Phủ định 'vẫn còn' — dùng 不再:** Để nói điều gì đó 'không còn nữa', dùng 不再……了: • 他不再喝酒了。(Anh ấy không còn uống rượu nữa.) • 他不还喝酒。
**Đừng nhầm 还 (hái) với 还是 (háishi):** 还是 là từ khác, dùng trong câu hỏi lựa chọn: 你喝茶还是咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?)
**Lưu ý phát m:** 还 (hái) = vẫn còn / cũng / thêm nữa 还 (huán) = trả lại (nghĩa khác, thanh điệu khác) — ở HSK2, tập trung vào nghĩa hái.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 还 (vẫn còn) + Cụm động từ — tình trạng tiếp diễn
Mô tả tình trạng hoặc hành động vẫn còn tiếp diễn, thường hàm ý người nói đã nghĩ nó có thể đã thay đổi.
都十一点了,他还在工作,没有回家。
Dōu shíyī diǎn le, tā hái zài gōngzuò, méiyǒu huí jiā.
Đã mười một giờ rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc, chưa về nhà.
你还有钱吗?我没带钱包。
Nǐ hái yǒu qián ma? Wǒ méi dài qiánbāo.
Bạn còn tiền không? Tôi quên mang ví rồi.
外面还在下雨,我们等一下再走吧。
Wàimiàn hái zài xià yǔ, wǒmen děng yīxià zài zǒu ba.
Bên ngoài vẫn còn đang mưa, chúng ta đợi một lúc rồi đi nhé.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Cụm ĐT1, 还 (cũng / thêm nữa) + Cụm ĐT2 — bổ sung thêm thông tin
Bổ sung thêm một hành động, khả năng hoặc đặc điểm của cùng một chủ ngữ. Tương tự 'và còn ... nữa' trong tiếng Việt.
他会说汉语,还会说英语和日语。
Tā huì shuō Hànyǔ, hái huì shuō Yīngyǔ hé Rìyǔ.
Anh ấy nói được tiếng Trung, và còn nói được tiếng Anh và tiếng Nhật nữa.
我今天买了书,还买了一个本子。
Wǒ jīntiān mǎi le shū, hái mǎi le yī ge běnzi.
Hôm nay tôi mua sách, và còn mua thêm một quyển vở nữa.
这家餐厅的饭很好吃,还很便宜,我很喜欢。
Zhè jiā cāntīng de fàn hěn hǎochī, hái hěn piányí, wǒ hěn xǐhuān.
Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon, và còn rất rẻ nữa — tôi rất thích.
Điền vào chỗ trống: