fùcí: yìzhí
Phó từ 一直 (副词:一直)
一直 nghĩa là “liên tục / suốt” theo thời gian, hoặc “đi thẳng / cứ đi tiếp” theo hướng. Nó nhấn mạnh không dừng, không gián đoạn, hoặc không rẽ.
Câu ví dụ chính
她从早上一直等到晚上;你一直往前走,就到地铁站了。
Tā cóng zǎoshang yìzhí děng dào wǎnshang; nǐ yìzhí wǎng qián zǒu, jiù dào dìtiězhàn le.
Cô ấy đợi liên tục từ sáng đến tối. Bạn cứ đi thẳng về phía trước là đến ga tàu điện ngầm.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
一直 nghĩa là “liên tục / suốt” theo thời gian, hoặc “đi thẳng / cứ đi tiếp” theo hướng. Nó nhấn mạnh không dừng, không gián đoạn, hoặc không rẽ.
一直 (yìzhí) là một phó từ có hai cách dùng chính:
**Cách dùng 1 — Về thời gian (liên tục, không dừng):** Đặt 一直 trước động từ hoặc cấu trúc 在+VP. Nó chỉ ra rằng một hành động đã diễn ra không gián đoạn. Thường đi kèm với 都 để nhấn mạnh thêm: 他一直都在学习 (Anh ấy đã học suốt). Có thể thêm khoảng thời gian bằng 从…一直到… (từ… cho đến…): 她从早上一直到晚上都在工作 (Cô ấy làm việc từ sáng cho đến tối).
**Cách dùng 2 — Về hướng đi (đi thẳng / tiếp tục đi):** Đặt 一直 trước động từ chuyển động hoặc từ chỉ hướng để chỉ đi thẳng không rẽ. Ví dụ: 一直走 (tiếp tục đi / đi thẳng), 一直往前 (tiếp tục đi về phía trước). Cách dùng này rất phổ biến khi chỉ đường trong tiếng Trung.
**一直 vs 总是:** • 一直 = tiếp diễn không gián đoạn: 他一直在哭 (Anh ấy khóc không ngừng). • 总是 = hành vi thói quen: 他总是哭 (Anh ấy luôn khóc / mỗi lần đều khóc). Sự khác biệt chính: 一直 nhấn mạnh không có gián đoạn; 总是 nhấn mạnh tính đều đặn/thói quen.
**一直 vs 始终 (nâng cao):** • 始终 về cơ bản có cùng nghĩa với 一直 về mặt thời gian nhưng trang trọng hơn và xuất hiện trong văn viết tiếng Trung. Người học HSK2 nên tập trung vào 一直.
**Khi nào KHÔNG dùng 一直:** • Không dùng 一直 để có nghĩa 'lại' hoặc 'thêm một lần nữa'. Trong trường hợp đó, dùng 再. • Không dùng 一直 cho các hành động thói quen xảy ra mỗi lần. Thay vào đó dùng 总是. • Không dùng 一直 cho các hành động đã hoàn thành và không đang tiếp diễn.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 一直(都)+ 在 + Cụm động từ (đã làm liên tục)
Diễn đạt một hành động đã diễn ra liên tục không gián đoạn. 在 đánh dấu khía cạnh đang tiếp diễn. Thêm 都 sau 一直 tăng cường cảm giác liên tục.
她一直在等你,都等了两个小时了。
Tā yìzhí zài děng nǐ, dōu děng le liǎng gè xiǎoshí le.
Cô ấy đã đợi bạn suốt — đã hai tiếng đồng hồ rồi.
从早上到现在,爸爸一直都在工作,没有休息。
Cóng zǎoshang dào xiànzài, bàba yìzhí dōu zài gōngzuò, méiyǒu xiūxi.
Từ sáng đến giờ, bố đã làm việc suốt không nghỉ ngơi.
孩子一直都在哭,我不知道怎么办。
Háizi yìzhí dōu zài kū, wǒ bù zhīdào zěnme bàn.
Đứa trẻ đã khóc suốt. Tôi không biết phải làm gì.
Mẫu ngữ pháp
一直 + 走 / 往前 / Từ chỉ hướng (đi thẳng / tiếp tục đi theo một hướng)
Diễn đạt việc đi theo một hướng mà không rẽ hoặc dừng lại. Rất phổ biến khi chỉ đường và hiểu đường trong tiếng Trung.
从这里一直走,走到路口再向右转。
Cóng zhèlǐ yìzhí zǒu, zǒu dào lùkǒu zài xiàng yòu zhuǎn.
Từ đây đi thẳng, đến ngã tư thì rẽ phải.
地铁站?一直往前走,大概五分钟就到了。
Dìtiě zhàn? Yìzhí wǎng qián zǒu, dàgài wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Ga tàu điện ngầm? Cứ đi thẳng về phía trước, khoảng năm phút là đến.
你一直往南走,过两个红绿灯,超市就在左边。
Nǐ yìzhí wǎng nán zǒu, guò liǎng gè hónglǜdēng, chāoshì jiù zài zuǒbiān.
Bạn đi thẳng về hướng nam, qua hai đèn giao thông, siêu thị ở bên trái.
Điền vào chỗ trống: