dànshì/dàn
Nhưng: 但是/但 (但是/但)
Nhưng: 但是/但 dùng theo cấu trúc "但是/但" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我想去,但是没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Nhưng: 但是/但 dùng theo cấu trúc "但是/但" trong HSK2.
但是/但 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "但是/但" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
但是/但
Nhưng: 但是/但 dùng theo cấu trúc "但是/但" trong HSK2.
我想去,但是没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
他想去,但是没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他想去,但是没有时间吗?
Wǒ xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: