dànshì/dàn
Nhưng: 但是/但 (但是/但)
但是/但 nghĩa là 'nhưng' và nối hai ý tương phản. Vế sau đổi hướng hoặc giới hạn ý ở vế trước.
Câu ví dụ chính
我想去,但是今天没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
但是/但 nghĩa là 'nhưng' và nối hai ý tương phản. Vế sau đổi hướng hoặc giới hạn ý ở vế trước.
Dùng 但是 để thể hiện sự tương phản giữa hai vế: muốn làm nhưng không làm được, một thứ tốt nhưng có vấn đề, hoặc hai sự thật đi theo hướng khác nhau. 但是 thường đứng đầu vế thứ hai. 但 có nghĩa cốt lõi giống vậy nhưng ngắn hơn và hơi văn viết/trang trọng hơn. Không dùng 但是 cho nguyên nhân; dùng 因为 để nêu lý do.
Mẫu ngữ pháp
Vế 1, 但是/但 + vế 2
Nối hai ý tương phản: nhưng, tuy nhiên.
我想去,但是今天没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
这件衣服很好看,但是有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, dànshì yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.
他很忙,但每天都学中文。
Tā hěn máng, dàn měitiān dōu xué Zhōngwén.
Anh ấy rất bận, nhưng ngày nào cũng học tiếng Trung.
Điền vào chỗ trống: