suīrán...dànshì...
Mặc dù... nhưng... (虽然……但是……)
虽然...但是... nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Dùng khi vế sau trái với điều người ta thường nghĩ từ vế trước.
Câu ví dụ chính
虽然今天很冷,但是我还是想出去走走。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì wǒ háishi xiǎng chūqù zǒuzou.
Mặc dù hôm nay rất lạnh, tôi vẫn muốn ra ngoài đi dạo.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
虽然...但是... nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Dùng khi vế sau trái với điều người ta thường nghĩ từ vế trước.
虽然 giới thiệu một sự thật hoặc tình huống, còn 但是 giới thiệu kết quả tương phản. Tiếng Trung thường dùng cả hai từ cùng nhau, khác với tiếng Anh thường không dùng 'although' và 'but' cùng lúc. 还是 thường xuất hiện ở vế sau với nghĩa 'vẫn'. Không dùng 所以 nếu vế sau là tương phản chứ không phải kết quả.
Mẫu ngữ pháp
虽然 + sự thật, 但是 + ý tương phản
Thể hiện tương phản: mặc dù một điều là thật, một điều khác ngoài dự đoán cũng đúng.
虽然今天很冷,但是我还是想出去走走。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì wǒ háishi xiǎng chūqù zǒuzou.
Mặc dù hôm nay rất lạnh, tôi vẫn muốn ra ngoài đi dạo.
虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。
Suīrán zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì, dànshì hěn hǎokàn.
Mặc dù bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.
虽然他很忙,但是每天都学中文。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu xué Zhōngwén.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng ngày nào cũng học tiếng Trung.
Điền vào chỗ trống: