ránhòu
Sau đó: 然后 (然后)
然后 nghĩa là 'sau đó'. Dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.
Câu ví dụ chính
我先吃饭,然后去上课。
Wǒ xiān chī fàn, ránhòu qù shàngkè.
Tôi ăn cơm trước, sau đó đi học.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
然后 nghĩa là 'sau đó'. Dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.
然后 nối điều xảy ra tiếp theo. Nó hữu ích khi kể chuyện, giải thích quy trình hoặc sắp xếp kế hoạch. Hành động trước 然后 xảy ra trước; hành động sau 然后 xảy ra sau. Thường đi với 先, nhưng không bắt buộc. Không dùng 然后 cho nguyên nhân-kết quả; dùng 所以 cho kết quả.
Mẫu ngữ pháp
Hành động 1, 然后 + hành động 2
Nối sự việc theo trình tự: một hành động trước, rồi hành động khác.
我先吃饭,然后去上课。
Wǒ xiān chī fàn, ránhòu qù shàngkè.
Tôi ăn cơm trước, sau đó đi học.
你先坐地铁到学校,然后向右走。
Nǐ xiān zuò dìtiě dào xuéxiào, ránhòu xiàng yòu zǒu.
Bạn đi tàu điện ngầm đến trường trước, sau đó đi sang phải.
我写完作业,然后给妈妈打电话。
Wǒ xiě wán zuòyè, ránhòu gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi làm xong bài tập, sau đó gọi điện cho mẹ.
Điền vào chỗ trống: