chúle...yǐwài
Ngoài... ra (除了……以外)
除了...以外 nghĩa là 'ngoài... ra'. Phần còn lại của câu nói điều xảy ra với những người/vật ngoài đối tượng đó.
Câu ví dụ chính
除了小王以外,大家都到了。
Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu dào le.
Ngoài Tiểu Vương ra, mọi người đều đã đến.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
除了...以外 nghĩa là 'ngoài... ra'. Phần còn lại của câu nói điều xảy ra với những người/vật ngoài đối tượng đó.
除了...以外 có thể loại một đối tượng khỏi nhóm hoặc thêm một đối tượng ngoài nhóm. Ở HSK2, cách phổ biến nhất là loại trừ với 都: 除了他以外,大家都来了. Nó cũng có thể nghĩa là 'ngoài ra còn' với 还/也: 除了中文以外,我还学英语. Hãy chú ý từ phía sau: 都 thường báo hiệu 'tất cả những người/vật còn lại', còn 还/也 báo hiệu bổ sung.
Mẫu ngữ pháp
除了 + danh từ + 以外, phần còn lại + 都/还/也...
Đánh dấu ngoại lệ hoặc phần bổ sung ngoài một nhóm.
除了小王以外,大家都到了。
Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu dào le.
Ngoài Tiểu Vương ra, mọi người đều đã đến.
除了中文以外,我还学英语。
Chúle Zhōngwén yǐwài, wǒ hái xué Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn học tiếng Anh.
除了这件衣服以外,别的都比较便宜。
Chúle zhè jiàn yīfu yǐwài, bié de dōu bǐjiào piányi.
Ngoài bộ quần áo này ra, những cái khác đều khá rẻ.
Điền vào chỗ trống: