dòngtài zhùcí: zhe
Trợ từ động thái 着 (动态助词:着)
着 sau động từ cho biết trạng thái đang duy trì sau một hành động. Nó thường mô tả thứ gì đang đặt, mặc, mở hoặc trạng thái nền đang tiếp diễn.
Câu ví dụ chính
门开着,别关。
Mén kāi zhe, bié guān.
Cửa đang mở, đừng đóng.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
着 sau động từ cho biết trạng thái đang duy trì sau một hành động. Nó thường mô tả thứ gì đang đặt, mặc, mở hoặc trạng thái nền đang tiếp diễn.
着 không đơn giản là 'đang làm'. Nó thường đánh dấu trạng thái đang duy trì: 门开着, 桌子上放着一本书, 他穿着白衣服. Nó khác 在, vốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra: 他在开门 nghĩa là anh ấy đang mở cửa; 门开着 nghĩa là cửa đang mở. Phủ định thường dùng 没 + động từ + 着 cho trạng thái không tồn tại; trong nhiều trường hợp 门没开 tự nhiên hơn 门没开着.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 着 (trạng thái duy trì)
Cho biết trạng thái tiếp tục sau hoặc trong một hành động.
门开着,别关。
Mén kāi zhe, bié guān.
Cửa đang mở, đừng đóng.
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn đang đặt một quyển sách.
他穿着一件白衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn bái yīfu.
Anh ấy đang mặc một bộ đồ trắng.
Điền vào chỗ trống: