dòngtài zhùcí: guo
Trợ từ động thái 过 (动态助词:过)
过 sau động từ cho biết kinh nghiệm trong quá khứ: ai đó đã từng làm việc gì. Nó không tập trung vào thời điểm xảy ra.
Câu ví dụ chính
我去过北京,但是没去过上海。
Wǒ qùguo Běijīng, dànshì méi qùguo Shànghǎi.
Tôi đã từng đi Bắc Kinh, nhưng chưa từng đi Thượng Hải.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
过 sau động từ cho biết kinh nghiệm trong quá khứ: ai đó đã từng làm việc gì. Nó không tập trung vào thời điểm xảy ra.
Dùng động từ + 过 để nói kinh nghiệm: 去过, 吃过, 看过. Câu hỏi thường dùng 你...过吗? Phủ định là 没/没有 + động từ + 过: 我没去过. Đừng nhầm 过 với 了. 了 thường đánh dấu sự kiện hoàn thành hoặc thay đổi; 过 đánh dấu trải nghiệm trong đời. 我去过北京 nghĩa là tôi có kinh nghiệm từng đến Bắc Kinh. 我去了北京 nghĩa là tôi đã đi Bắc Kinh trong một sự kiện cụ thể.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + động từ + 过 + tân ngữ
Diễn đạt kinh nghiệm quá khứ: đã từng làm.
我去过北京,但是没去过上海。
Wǒ qùguo Běijīng, dànshì méi qùguo Shànghǎi.
Tôi đã từng đi Bắc Kinh, nhưng chưa từng đi Thượng Hải.
你吃过这种水果吗?
Nǐ chīguo zhè zhǒng shuǐguǒ ma?
Bạn đã từng ăn loại trái cây này chưa?
我看过这个电影,很好看。
Wǒ kànguo zhège diànyǐng, hěn hǎokàn.
Tôi đã từng xem bộ phim này, rất hay.
Điền vào chỗ trống: