chéngdù bǔyǔ
Bổ ngữ mức độ (程度补语)
Bổ ngữ mức độ dùng 得 sau động từ để mô tả mức độ hoặc chất lượng của hành động.
Câu ví dụ chính
他说话说得太快了,我听不懂。
Tā shuōhuà shuō de tài kuài le, wǒ tīng bù dǒng.
Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bổ ngữ mức độ dùng 得 sau động từ để mô tả mức độ hoặc chất lượng của hành động.
Bổ ngữ mức độ trả lời 'đến mức nào?' sau hành động: 说得太快, 唱得很好, 累得不想说话. Ở HSK2, mẫu hữu ích nhất là động từ + 得 + tính từ/cụm mức độ. Nếu động từ có tân ngữ, hãy lặp động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他说话说得很快. Không đặt từ mức độ trực tiếp trước động từ khi đang mô tả kết quả/cách hành động.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 得 + cụm mức độ
Mô tả mức độ hoặc chất lượng mà hành động đạt tới.
他说话说得太快了,我听不懂。
Tā shuōhuà shuō de tài kuài le, wǒ tīng bù dǒng.
Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
她歌唱得很好。
Tā gē chàng de hěn hǎo.
Cô ấy hát rất hay.
我今天累得不想说话。
Wǒ jīntiān lèi de bù xiǎng shuōhuà.
Hôm nay tôi mệt đến mức không muốn nói chuyện.
Điền vào chỗ trống: