jiéguǒ bǔyǔ: hǎo
Bổ ngữ kết quả 好 (结果补语:好)
好 sau động từ nghĩa là việc gì đó đã làm xong ổn thỏa và sẵn sàng dùng.
Câu ví dụ chính
饭做好了,快来吃吧。
Fàn zuòhǎo le, kuài lái chī ba.
Cơm làm xong rồi, đến ăn đi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
好 sau động từ nghĩa là việc gì đó đã làm xong ổn thỏa và sẵn sàng dùng.
Động từ + 好 nghĩa là hành động hoàn thành ở trạng thái tốt, đúng hoặc sẵn sàng: 做好饭, 准备好, 写好名字. Nó gần với 完, nhưng 好 nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc làm đúng. Ví dụ, 作业写完了 nghĩa là bài tập đã xong; 作业写好了 nghĩa là đã xong và làm ổn.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 好 + tân ngữ
Cho biết việc gì đó đã hoàn thành ổn thỏa và sẵn sàng.
饭做好了,快来吃吧。
Fàn zuòhǎo le, kuài lái chī ba.
Cơm làm xong rồi, đến ăn đi.
我已经准备好明天的考试了。
Wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo míngtiān de kǎoshì le.
Tôi đã chuẩn bị xong cho kỳ thi ngày mai rồi.
请把名字写好。
Qǐng bǎ míngzi xiě hǎo.
Hãy viết tên cho đúng/cho xong.
Điền vào chỗ trống: