yuè lái yuè...
Ngày càng... (越来越……)
越来越 + tính từ/động từ tâm lý nghĩa là điều gì đó ngày càng ... theo thời gian.
Câu ví dụ chính
天气越来越冷。
Tiānqì yuè lái yuè lěng.
Thời tiết ngày càng lạnh.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
越来越 + tính từ/động từ tâm lý nghĩa là điều gì đó ngày càng ... theo thời gian.
Dùng 越来越... cho một xu hướng thay đổi: 越来越冷, 越来越方便, 越来越喜欢. Nó diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian. Không thêm 很 phía trước và không tách cụm này.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 越来越 + tính từ/động từ
Diễn tả thay đổi tăng dần: ngày càng.
天气越来越冷。
Tiānqì yuè lái yuè lěng.
Thời tiết ngày càng lạnh.
学中文越来越有意思。
Xué Zhōngwén yuè lái yuè yǒu yìsi.
Học tiếng Trung ngày càng thú vị.
这个城市越来越方便。
Zhège chéngshì yuè lái yuè fāngbiàn.
Thành phố này ngày càng tiện lợi.
Điền vào chỗ trống: