shì...de qiángdiào jù
Câu nhấn mạnh 是...的 (是……的强调句)
是...的 nhấn mạnh một chi tiết của sự việc đã xảy ra và đã biết, như thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện.
Câu ví dụ chính
我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Tôi đến vào hôm qua.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
是...的 nhấn mạnh một chi tiết của sự việc đã xảy ra và đã biết, như thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện.
Dùng 是...的 khi hành động đã biết hoặc đã hoàn thành và bạn muốn nhấn mạnh chi tiết: 我是昨天来的, 我们是坐地铁来的. Chi tiết được nhấn mạnh đứng sau 是 và trước động từ, 的 kết câu. Không dùng mẫu này cho hành động tương lai.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 是 + chi tiết nhấn mạnh + động từ + 的
Nhấn mạnh sự việc đã xảy ra khi nào, ở đâu, bằng cách nào hoặc bởi ai.
我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Tôi đến vào hôm qua.
他是在学校认识她的。
Tā shì zài xuéxiào rènshi tā de.
Anh ấy quen cô ấy ở trường.
我们是坐地铁来的。
Wǒmen shì zuò dìtiě lái de.
Chúng tôi đến bằng tàu điện ngầm.
Điền vào chỗ trống: