cúnxiàn jù
Câu tồn hiện (存现句)
Câu tồn hiện đặt địa điểm trước, rồi 有/động từ + 着, rồi sự vật hoặc người tồn tại ở đó.
Câu ví dụ chính
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu tồn hiện đặt địa điểm trước, rồi 有/động từ + 着, rồi sự vật hoặc người tồn tại ở đó.
Dùng mẫu này để nói có gì tồn tại, xuất hiện hoặc đang ở tư thế nào tại một nơi: 桌子上有一本书, 门口站着一个人, 墙上挂着一张照片. Địa điểm đứng trước. Danh từ sau 有 hoặc động từ + 着 thường là thông tin mới/chưa xác định, đi với lượng từ như 一本, 一个, 一张.
Mẫu ngữ pháp
Địa điểm + 有/động từ + 着 + cụm danh từ
Nói rằng có thứ gì tồn tại hoặc đang ở một vị trí.
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén.
Ở cửa có một người đang đứng.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường treo một bức ảnh.
Điền vào chỗ trống: