liándòng jù
Câu liên động (连动句)
Câu liên động dùng một chủ ngữ với hai hoặc nhiều động từ nối tiếp, thường chỉ lộ trình, cách thức hoặc mục đích.
Câu ví dụ chính
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu liên động dùng một chủ ngữ với hai hoặc nhiều động từ nối tiếp, thường chỉ lộ trình, cách thức hoặc mục đích.
Trong tiếng Trung, các hành động liên quan chặt chẽ có thể đứng liền nhau mà không cần 和 hay liên từ khác: 我去商店买东西, 他坐地铁去学校上课. Thứ tự động từ thường theo trình tự thật: đi đến nơi nào rồi làm việc gì ở đó; ngồi phương tiện rồi đến nơi. Chỉ dùng 然后 khi muốn tách bước rõ hơn.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + động từ 1 + tân ngữ/địa điểm + động từ 2 + tân ngữ
Nối các hành động do cùng một chủ ngữ thực hiện theo thứ tự hoặc mục đích.
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
他坐地铁去学校上课。
Tā zuò dìtiě qù xuéxiào shàngkè.
Anh ấy đi tàu điện ngầm đến trường học.
我们回家吃饭。
Wǒmen huí jiā chī fàn.
Chúng tôi về nhà ăn cơm.
Điền vào chỗ trống: