zhǔwèi wèiyǔ jù
Câu vị ngữ chủ-vị (主谓谓语句)
Trong câu vị ngữ chủ-vị, chủ ngữ chính đi với một cụm nhỏ cũng có chủ ngữ-vị ngữ.
Câu ví dụ chính
他身体很好。
Tā shēntǐ hěn hǎo.
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong câu vị ngữ chủ-vị, chủ ngữ chính đi với một cụm nhỏ cũng có chủ ngữ-vị ngữ.
Mẫu này thường dùng để miêu tả bộ phận, đặc điểm hoặc tình hình của chủ đề chính: 他身体很好, 我妈妈工作很忙, 这本书内容不错. Danh từ đầu là chủ đề; danh từ sau là phần/khía cạnh được miêu tả. Không ép thêm 是 giữa hai phần.
Mẫu ngữ pháp
Chủ đề chính + chủ ngữ nhỏ + vị ngữ
Miêu tả một khía cạnh hoặc bộ phận của chủ đề chính.
他身体很好。
Tā shēntǐ hěn hǎo.
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
我妈妈工作很忙。
Wǒ māma gōngzuò hěn máng.
Mẹ tôi công việc rất bận.
这本书内容不错。
Zhè běn shū nèiróng búcuò.
Nội dung quyển sách này khá tốt.
Điền vào chỗ trống: