fǎnwèn jù: bú shì...ma
Câu hỏi tu từ 不是……吗 (反问句:不是……吗)
不是...吗 là câu hỏi tu từ/xác nhận: người nói thường mong câu trả lời là đúng hoặc nhắc người nghe điều gì đó.
Câu ví dụ chính
你不是明天考试吗?
Nǐ bú shì míngtiān kǎoshì ma?
Chẳng phải ngày mai bạn thi sao?
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
不是...吗 là câu hỏi tu từ/xác nhận: người nói thường mong câu trả lời là đúng hoặc nhắc người nghe điều gì đó.
Dùng 不是...吗 khi bạn nghĩ điều gì đó đúng và muốn xác nhận, thể hiện ngạc nhiên hoặc nhắc lại. Đây không phải câu hỏi có/không trung lập. Phần giữa 不是 và 吗 là sự việc được kiểm tra: 你不是明天考试吗? Không dùng khi bạn hoàn toàn không biết thông tin.
Mẫu ngữ pháp
不是 + câu trần thuật + 吗?
Chẳng phải là...? / Không phải bạn đã nói... sao?
你不是明天考试吗?
Nǐ bú shì míngtiān kǎoshì ma?
Chẳng phải ngày mai bạn thi sao?
这不是你的书吗?
Zhè bú shì nǐ de shū ma?
Đây chẳng phải sách của bạn sao?
他不是已经走了吗?
Tā bú shì yǐjīng zǒu le ma?
Chẳng phải anh ấy đã đi rồi sao?
Điền vào chỗ trống: