chà yìdiǎnr
Suýt nữa / thiếu một chút (差一点儿)
差一点儿 nghĩa là 'suýt nữa/gần như'; một việc gần xảy ra.
Câu ví dụ chính
我差一点儿迟到。
Wǒ chà yìdiǎnr chídào.
Tôi suýt nữa đến muộn.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
差一点儿 nghĩa là 'suýt nữa/gần như'; một việc gần xảy ra.
Dùng 差一点儿 trước cụm động từ để nói một việc suýt xảy ra: 差一点儿迟到, 差一点儿忘了. Với kết quả xấu, thường hàm ý may là không xảy ra. Ngữ cảnh quyết định việc đó có xảy ra hay không, nên thêm 没 nếu cần nói rõ.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 差一点儿 + cụm động từ
Suýt làm gì; gần đạt tới một kết quả.
我差一点儿迟到。
Wǒ chà yìdiǎnr chídào.
Tôi suýt nữa đến muộn.
他差一点儿忘了带手机。
Tā chà yìdiǎnr wàng le dài shǒujī.
Anh ấy suýt quên mang điện thoại.
我们差一点儿没赶上车。
Wǒmen chà yìdiǎnr méi gǎnshàng chē.
Chúng tôi suýt không kịp xe.
Điền vào chỗ trống: