chúfēi...fǒuzé...
Trừ khi... nếu không... (除非……否则……)
Trừ khi... nếu không... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "除非……否则……".
Câu ví dụ chính
除非你来,否则我不去。
Chúfēi nǐ lái, fǒuzé wǒ bú qù.
Trừ khi bạn đến, nếu không tôi không đi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trừ khi... nếu không... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "除非……否则……".
Trừ khi... nếu không... là câu phức/liên kết logic trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 除非……否则……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "除非……否则……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
除非……否则……
Trừ khi... nếu không... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "除非……否则……".
除非你来,否则我不去。
Chúfēi nǐ lái, fǒuzé wǒ bú qù.
Trừ khi bạn đến, nếu không tôi không đi.
除非我来,否则他不去。
Chúfēi nǐ lái, fǒuzé wǒ bú qù.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
除非你来,否则我不去吗?
Chúfēi nǐ lái, fǒuzé wǒ bú qù.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: