bú shì...ér shì...
Không phải... mà là... (不是……而是……)
Không phải... mà là... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "不是……而是……".
Câu ví dụ chính
这不是我的书,而是他的书。
Zhè bú shì wǒ de shū, érshì tā de shū.
Đây không phải sách của tôi mà là sách của anh ấy.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Không phải... mà là... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "不是……而是……".
Không phải... mà là... là câu phức/liên kết logic trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 不是……而是……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "不是……而是……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
不是……而是……
Không phải... mà là... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "不是……而是……".
这不是我的书,而是他的书。
Zhè bú shì wǒ de shū, érshì tā de shū.
Đây không phải sách của tôi mà là sách của anh ấy.
这不是他的书,而是我的书。
Zhè bú shì tā de shū, érshì wǒ de shū.
Đây không phải sách của anh ấy mà là sách của tôi.
这不是我的书,而是他的书吗?
Zhè bú shì wǒ de shū, érshì tā de shū ma?
Đây không phải sách của tôi mà là sách của anh ấy à?
Điền vào chỗ trống: