xiān shì...ránhòu...
Đầu tiên là... sau đó... (先是……然后……)
Đầu tiên là... sau đó... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "先是……然后……".
Câu ví dụ chính
他先是笑了,然后哭了。
Tā xiān shì xiào le, ránhòu kū le.
Anh ấy đầu tiên cười, sau đó khóc.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đầu tiên là... sau đó... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "先是……然后……".
Đầu tiên là... sau đó... là câu phức/liên kết logic trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 先是……然后……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "先是……然后……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
先是……然后……
Đầu tiên là... sau đó... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "先是……然后……".
他先是笑了,然后哭了。
Tā xiān shì xiào le, ránhòu kū le.
Anh ấy đầu tiên cười, sau đó khóc.
他先是笑了,然后哭了。
Tā xiān shì xiào le, ránhòu kū le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他先是笑了,然后哭了吗?
Tā xiān shì xiào le, ránhòu kū le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: