bǎ...dàngzuò...
Xem... như... (把……当作……)
把……当作…… nghĩa là “xem/coi A như B”. Người hoặc vật được nhìn nhận đứng sau 把; vai trò hoặc thân phận đứng sau 当作.
Câu ví dụ chính
我把这里当作自己的家。
Wǒ bǎ zhèlǐ dàngzuò zìjǐ de jiā.
Tôi xem nơi này như nhà của mình.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
把……当作…… nghĩa là “xem/coi A như B”. Người hoặc vật được nhìn nhận đứng sau 把; vai trò hoặc thân phận đứng sau 当作.
把……当作…… nghĩa là “xem/coi A như B”. Người hoặc vật được nhìn nhận đứng sau 把; vai trò hoặc thân phận đứng sau 当作. Hãy dùng khi câu thật sự cần đúng quan hệ logic này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe giống. Giữ dấu hiệu chính ở vị trí tự nhiên và bảo đảm hai phần có liên quan về nghĩa. Lỗi thường gặp là bỏ dấu hiệu vế sau, đảo trật tự hoặc dùng mẫu cho hai ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
把……当作……
把……当作…… nghĩa là “xem/coi A như B”. Người hoặc vật được nhìn nhận đứng sau 把; vai trò hoặc thân phận đứng sau 当作.
他把老师当作朋友。
Tā bǎ lǎoshī dàngzuò péngyou.
Anh ấy xem giáo viên như bạn.
别把问题当作麻烦。
Bié bǎ wèntí dàngzuò máfan.
Đừng xem vấn đề là phiền phức.
她把学习中文当作一种习惯。
Tā bǎ xuéxí Zhōngwén dàngzuò yì zhǒng xíguàn.
Cô ấy xem việc học tiếng Trung như một thói quen.
Điền vào chỗ trống: