ànzhào...
Theo / dựa theo... (按照……)
按照…… nghĩa là “theo / dựa theo...”. Dùng khi hành động dựa trên quy định, kế hoạch, thứ tự, phương pháp, yêu cầu hoặc hướng dẫn.
Câu ví dụ chính
请按照老师的要求做作业。
Qǐng ànzhào lǎoshī de yāoqiú zuò zuòyè.
Hãy làm bài tập theo yêu cầu của giáo viên.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
按照…… nghĩa là “theo / dựa theo...”. Dùng khi hành động dựa trên quy định, kế hoạch, thứ tự, phương pháp, yêu cầu hoặc hướng dẫn.
按照…… nghĩa là “theo / dựa theo...”. Dùng khi hành động dựa trên quy định, kế hoạch, thứ tự, phương pháp, yêu cầu hoặc hướng dẫn. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 按照 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
按照……
按照…… nghĩa là “theo / dựa theo...”. Dùng khi hành động dựa trên quy định, kế hoạch, thứ tự, phương pháp, yêu cầu hoặc hướng dẫn.
我们按照计划出发。
Wǒmen ànzhào jìhuà chūfā.
Chúng tôi xuất phát theo kế hoạch.
请按照顺序排队。
Qǐng ànzhào shùnxù páiduì.
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.
按照地图走,十分钟就到了。
Ànzhào dìtú zǒu, shí fēnzhōng jiù dào le.
Đi theo bản đồ thì mười phút là đến.
Điền vào chỗ trống: