zhìyú...
Còn về... / xét đến... (至于……)
至于…… chuyển sang một chủ đề/phần phụ khác: “còn về...”. Dùng sau khi đã nói một điều, rồi chuyển sang điểm liên quan khác.
Câu ví dụ chính
至于周末去不去,我们明天再决定。
Zhìyú zhōumò qù bù qù, wǒmen míngtiān zài juédìng.
Còn việc cuối tuần có đi hay không, ngày mai chúng ta quyết định tiếp.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
至于…… chuyển sang một chủ đề/phần phụ khác: “còn về...”. Dùng sau khi đã nói một điều, rồi chuyển sang điểm liên quan khác.
至于…… chuyển sang một chủ đề/phần phụ khác: “còn về...”. Dùng sau khi đã nói một điều, rồi chuyển sang điểm liên quan khác. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 至于 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
至于……
至于…… chuyển sang một chủ đề/phần phụ khác: “còn về...”. Dùng sau khi đã nói một điều, rồi chuyển sang điểm liên quan khác.
我已经买了票,至于住哪里,还没想好。
Wǒ yǐjīng mǎi le piào, zhìyú zhù nǎlǐ, hái méi xiǎng hǎo.
Tôi đã mua vé rồi; còn ở đâu thì vẫn chưa nghĩ xong.
至于这件事,我不想再说了。
Zhìyú zhè jiàn shì, wǒ bù xiǎng zài shuō le.
Còn về việc này, tôi không muốn nói thêm nữa.
饭我来做,至于水果,你去买吧。
Fàn wǒ lái zuò, zhìyú shuǐguǒ, nǐ qù mǎi ba.
Cơm để tôi nấu; còn trái cây thì bạn đi mua nhé.
Điền vào chỗ trống: