duìyú...
Đối với... (对于……)
对于…… mở đối tượng của thái độ, ý kiến, đánh giá hoặc mối quan tâm: “đối với / về...”. Nó thường trang trọng hơn 对.
Câu ví dụ chính
对于这个问题,我有不同的看法。
Duìyú zhège wèntí, wǒ yǒu bù tóng de kànfǎ.
Đối với vấn đề này, tôi có cách nhìn khác.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
对于…… mở đối tượng của thái độ, ý kiến, đánh giá hoặc mối quan tâm: “đối với / về...”. Nó thường trang trọng hơn 对.
对于…… mở đối tượng của thái độ, ý kiến, đánh giá hoặc mối quan tâm: “đối với / về...”. Nó thường trang trọng hơn 对. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 对于 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
对于……
对于…… mở đối tượng của thái độ, ý kiến, đánh giá hoặc mối quan tâm: “đối với / về...”. Nó thường trang trọng hơn 对.
对于初学者来说,声调很重要。
Duìyú chūxuézhě lái shuō, shēngdiào hěn zhòngyào.
Đối với người mới học, thanh điệu rất quan trọng.
大家对于这个决定都很满意。
Dàjiā duìyú zhège juédìng dōu hěn mǎnyì.
Mọi người đều hài lòng với quyết định này.
对于学习中文,我最担心的是发音。
Duìyú xuéxí Zhōngwén, wǒ zuì dānxīn de shì fāyīn.
Đối với việc học tiếng Trung, điều tôi lo nhất là phát âm.
Điền vào chỗ trống: