wèile...
Để / vì mục đích... (为了……)
为了…… diễn đạt mục đích hoặc lợi ích: “để / vì...”. Sau nó có thể là cụm động từ hoặc danh từ.
Câu ví dụ chính
为了学好中文,他每天都练习。
Wèile xué hǎo Zhōngwén, tā měitiān dōu liànxí.
Để học tốt tiếng Trung, anh ấy luyện tập mỗi ngày.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
为了…… diễn đạt mục đích hoặc lợi ích: “để / vì...”. Sau nó có thể là cụm động từ hoặc danh từ.
为了…… diễn đạt mục đích hoặc lợi ích: “để / vì...”. Sau nó có thể là cụm động từ hoặc danh từ. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 为了 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
为了……
为了…… diễn đạt mục đích hoặc lợi ích: “để / vì...”. Sau nó có thể là cụm động từ hoặc danh từ.
为了赶上早班车,我六点就起床了。
Wèile gǎn shàng zǎobānchē, wǒ liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Để kịp chuyến xe sớm, tôi đã dậy lúc sáu giờ.
为了家人,他努力工作。
Wèile jiārén, tā nǔlì gōngzuò.
Vì gia đình, anh ấy làm việc chăm chỉ.
为了不迟到,我们现在就走吧。
Wèile bù chídào, wǒmen xiànzài jiù zǒu ba.
Để không đến muộn, chúng ta đi ngay bây giờ nhé.
Điền vào chỗ trống: