chèn...
Nhân lúc... (趁……)
Nhân lúc... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "趁……".
Câu ví dụ chính
趁天气好,我们出去走走。
Chèn tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou.
Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Nhân lúc... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "趁……".
Nhân lúc... là cụm giới từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 趁……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "趁……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
趁……
Nhân lúc... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "趁……".
趁天气好,我们出去走走。
Chèn tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou.
Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo.
趁天气好,他们出去走走。
Chèn tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
趁天气好,我们出去走走吗?
Chèn tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: