liánxù
Liên tục / liền nhau (连续)
连续 nghĩa là hành động/trạng thái xảy ra nối tiếp không gián đoạn: “liên tục / liền nhau”. Nó thường đứng trước cụm thời gian hoặc số lượng.
Câu ví dụ chính
他连续三天加班。
Tā liánxù sān tiān jiābān.
Anh ấy tăng ca liên tục ba ngày.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
连续 nghĩa là hành động/trạng thái xảy ra nối tiếp không gián đoạn: “liên tục / liền nhau”. Nó thường đứng trước cụm thời gian hoặc số lượng.
连续 nghĩa là hành động/trạng thái xảy ra nối tiếp không gián đoạn: “liên tục / liền nhau”. Nó thường đứng trước cụm thời gian hoặc số lượng. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 连续 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
连续
连续 nghĩa là hành động/trạng thái xảy ra nối tiếp không gián đoạn: “liên tục / liền nhau”. Nó thường đứng trước cụm thời gian hoặc số lượng.
我连续看了两集电视剧。
Wǒ liánxù kàn le liǎng jí diànshìjù.
Tôi xem liên tục hai tập phim truyền hình.
这家店连续两年很受欢迎。
Zhè jiā diàn liánxù liǎng nián hěn shòu huānyíng.
Cửa hàng này được yêu thích liên tiếp hai năm.
她连续跑了五公里。
Tā liánxù pǎo le wǔ gōnglǐ.
Cô ấy chạy liên tục năm cây số.
Điền vào chỗ trống: