liánxù
Liên tục (连续)
Liên tục là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "连续".
Câu ví dụ chính
他连续学习了三个小时。
Tā liánxù xuéxí le sān ge xiǎoshí.
Anh ấy học liên tục ba tiếng.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Liên tục là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "连续".
Liên tục là câu phức/liên kết logic trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 连续, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "连续". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
连续
Liên tục là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "连续".
他连续学习了三个小时。
Tā liánxù xuéxí le sān ge xiǎoshí.
Anh ấy học liên tục ba tiếng.
他连续学习了三个小时。
Tā liánxù xuéxí le sān ge xiǎoshí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他连续学习了三个小时吗?
Tā liánxù xuéxí le sān ge xiǎoshí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: