búduàn
Không ngừng / liên tục (不断)
不断 nghĩa là “không ngừng / liên tục”. Nó nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc sự thay đổi tiếp diễn không dừng.
Câu ví dụ chính
他不断努力,终于成功了。
Tā búduàn nǔlì, zhōngyú chénggōng le.
Anh ấy không ngừng cố gắng và cuối cùng đã thành công.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
不断 nghĩa là “không ngừng / liên tục”. Nó nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc sự thay đổi tiếp diễn không dừng.
不断 nghĩa là “không ngừng / liên tục”. Nó nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc sự thay đổi tiếp diễn không dừng. Trong tiếng Trung, 不断 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 不断 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
不断
不断 nghĩa là “không ngừng / liên tục”. Nó nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc sự thay đổi tiếp diễn không dừng.
手机不断响,我没法儿睡觉。
Shǒujī búduàn xiǎng, wǒ méi fǎr shuìjiào.
Điện thoại reo liên tục, tôi không thể ngủ.
城市在不断变化。
Chéngshì zài búduàn biànhuà.
Thành phố đang không ngừng thay đổi.
他不断问问题,老师很耐心地回答。
Tā búduàn wèn wèntí, lǎoshī hěn nàixīn de huídá.
Anh ấy liên tục hỏi, giáo viên kiên nhẫn trả lời.
Điền vào chỗ trống: