zhújiàn
Dần dần (逐渐)
逐渐 nghĩa là “dần dần”. Nó miêu tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian, không phải đột ngột.
Câu ví dụ chính
天气逐渐暖和起来了。
Tiānqì zhújiàn nuǎnhuo qǐlái le.
Thời tiết dần dần ấm lên.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
逐渐 nghĩa là “dần dần”. Nó miêu tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian, không phải đột ngột.
逐渐 nghĩa là “dần dần”. Nó miêu tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian, không phải đột ngột. Trong tiếng Trung, 逐渐 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 逐渐 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
逐渐
逐渐 nghĩa là “dần dần”. Nó miêu tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian, không phải đột ngột.
他的中文水平逐渐提高了。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng zhújiàn tígāo le.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần nâng cao.
大家逐渐明白了这个问题。
Dàjiā zhújiàn míngbai le zhège wèntí.
Mọi người dần dần hiểu vấn đề này.
她逐渐习惯了这里的生活。
Tā zhújiàn xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó.
Cô ấy dần dần quen với cuộc sống ở đây.
Điền vào chỗ trống: