zhōngyú
Cuối cùng / rốt cuộc (终于)
终于 nghĩa là “cuối cùng / rốt cuộc”. Dùng sau sự chờ đợi, nỗ lực, khó khăn hoặc một quá trình dài.
Câu ví dụ chính
我们等了半小时,车终于来了。
Wǒmen děng le bàn xiǎoshí, chē zhōngyú lái le.
Chúng tôi đợi nửa tiếng, cuối cùng xe cũng đến.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
终于 nghĩa là “cuối cùng / rốt cuộc”. Dùng sau sự chờ đợi, nỗ lực, khó khăn hoặc một quá trình dài.
终于 nghĩa là “cuối cùng / rốt cuộc”. Dùng sau sự chờ đợi, nỗ lực, khó khăn hoặc một quá trình dài. Trong tiếng Trung, 终于 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 终于 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
终于
终于 nghĩa là “cuối cùng / rốt cuộc”. Dùng sau sự chờ đợi, nỗ lực, khó khăn hoặc một quá trình dài.
他努力了很久,终于通过了考试。
Tā nǔlì le hěn jiǔ, zhōngyú tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy cố gắng rất lâu và cuối cùng đã thi qua.
我找了半天,终于找到钥匙了。
Wǒ zhǎo le bàntiān, zhōngyú zhǎodào yàoshi le.
Tôi tìm mãi, cuối cùng cũng tìm thấy chìa khóa.
雨停了,我们终于可以出门了。
Yǔ tíng le, wǒmen zhōngyú kěyǐ chū mén le.
Mưa tạnh rồi, cuối cùng chúng tôi có thể ra ngoài.
Điền vào chỗ trống: